concealer

[Mỹ]/[kənˈsiːlə]/
[Anh]/[kənˈsiːlə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại mỹ phẩm dùng để che khuyết điểm hoặc quần thâm; Điều gì đó che giấu hoặc làm cho không lộ ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

apply concealer

Áp dụng kem che khuyết điểm

concealer palette

Bảng màu kem che khuyết điểm

cream concealer

Kem che khuyết điểm dạng kem

my concealer

Kem che khuyết điểm của tôi

concealer brush

Bút xịt kem che khuyết điểm

using concealer

Sử dụng kem che khuyết điểm

full coverage concealer

Kem che khuyết điểm phủ hoàn toàn

concealer shade

Tông màu kem che khuyết điểm

blend concealer

Tán đều kem che khuyết điểm

new concealer

Kem che khuyết điểm mới

Câu ví dụ

i use a color-correcting concealer to neutralize redness on my cheeks.

Tôi sử dụng kem che khuyết điểm điều chỉnh màu để làm trung hòa đỏ trên má của mình.

she applied a full-coverage concealer to cover her blemishes.

Cô ấy đã thoa kem che khuyết điểm che phủ để che đi những đốm mụn của mình.

my favorite concealer has a creamy texture and blends seamlessly.

Kem che khuyết điểm yêu thích của tôi có kết cấu mịn và hòa quyện một cách hoàn hảo.

don't forget to set your concealer with a translucent powder.

Đừng quên dùng bột phủ trong suốt để định hình kem che khuyết điểm của bạn.

a lightweight concealer is perfect for everyday use.

Một loại kem che khuyết điểm nhẹ nhàng là hoàn hảo cho việc sử dụng hàng ngày.

she recommended a waterproof concealer for photoshoots.

Cô ấy khuyên nên dùng kem che khuyết điểm chống nước cho các buổi chụp hình.

i layered concealer under my eyes to brighten my under-eye area.

Tôi đã phủ nhiều lớp kem che khuyết điểm dưới mắt để làm sáng vùng dưới mắt của mình.

the concealer comes with a convenient applicator sponge.

Kem che khuyết điểm đi kèm với một miếng bông thoa tiện lợi.

i prefer a concealer with a matte finish over a dewy one.

Tôi thích kem che khuyết điểm có kết cấu哑光 hơn là loại có độ bóng.

she blended the concealer with a makeup brush for a natural look.

Cô ấy đã trộn kem che khuyết điểm với cọ trang điểm để tạo ra một vẻ ngoài tự nhiên.

i need a concealer that won't crease or cake on my skin.

Tôi cần một loại kem che khuyết điểm không tạo ra các đường nhăn hoặc bết dính trên da của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay