truth revealer
người tiết lộ sự thật
key revealer
người tiết lộ chìa khóa
revealer of secrets
người tiết lộ bí mật
a revealer
một người tiết lộ
revealer's role
vai trò của người tiết lộ
revealer system
hệ thống tiết lộ
revealer device
thiết bị tiết lộ
revealer report
báo cáo tiết lộ
revealer's findings
những phát hiện của người tiết lộ
the financial report proved to be a significant revealer of the company's struggles.
báo cáo tài chính đã chứng tỏ là một tiết lộ đáng kể về những khó khăn của công ty.
the whistleblower acted as a revealer of corruption within the government.
người tố giác đã hành động như một người tiết lộ về sự tham nhũng trong chính phủ.
dna testing can be a powerful revealer of family history and origins.
xét nghiệm DNA có thể là một tiết lộ mạnh mẽ về lịch sử gia đình và nguồn gốc.
the investigation was a revealer of previously unknown details about the case.
cuộc điều tra là một tiết lộ về những chi tiết chưa từng biết đến về vụ án.
the leaked documents served as a revealer of the company's unethical practices.
các tài liệu bị rò rỉ đóng vai trò là một tiết lộ về những hành vi phi đạo đức của công ty.
the artist used symbolism as a revealer of deeper meanings in their work.
nghệ sĩ đã sử dụng biểu tượng như một tiết lộ về những ý nghĩa sâu sắc hơn trong tác phẩm của họ.
the survey results were a revealer of changing consumer preferences.
kết quả khảo sát là một tiết lộ về sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng.
the new technology is a potential revealer of previously inaccessible data.
công nghệ mới là một tiết lộ tiềm năng về dữ liệu trước đây không thể truy cập được.
the court case became a revealer of the politician's hidden past.
vụ kiện trở thành một tiết lộ về quá khứ bị che giấu của chính trị gia.
the scientific study was a revealer of the link between diet and health.
nghiên cứu khoa học là một tiết lộ về mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
the dream acted as a revealer of his subconscious anxieties.
giấc mơ đóng vai trò như một tiết lộ về những lo lắng tiềm thức của anh ấy.
truth revealer
người tiết lộ sự thật
key revealer
người tiết lộ chìa khóa
revealer of secrets
người tiết lộ bí mật
a revealer
một người tiết lộ
revealer's role
vai trò của người tiết lộ
revealer system
hệ thống tiết lộ
revealer device
thiết bị tiết lộ
revealer report
báo cáo tiết lộ
revealer's findings
những phát hiện của người tiết lộ
the financial report proved to be a significant revealer of the company's struggles.
báo cáo tài chính đã chứng tỏ là một tiết lộ đáng kể về những khó khăn của công ty.
the whistleblower acted as a revealer of corruption within the government.
người tố giác đã hành động như một người tiết lộ về sự tham nhũng trong chính phủ.
dna testing can be a powerful revealer of family history and origins.
xét nghiệm DNA có thể là một tiết lộ mạnh mẽ về lịch sử gia đình và nguồn gốc.
the investigation was a revealer of previously unknown details about the case.
cuộc điều tra là một tiết lộ về những chi tiết chưa từng biết đến về vụ án.
the leaked documents served as a revealer of the company's unethical practices.
các tài liệu bị rò rỉ đóng vai trò là một tiết lộ về những hành vi phi đạo đức của công ty.
the artist used symbolism as a revealer of deeper meanings in their work.
nghệ sĩ đã sử dụng biểu tượng như một tiết lộ về những ý nghĩa sâu sắc hơn trong tác phẩm của họ.
the survey results were a revealer of changing consumer preferences.
kết quả khảo sát là một tiết lộ về sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng.
the new technology is a potential revealer of previously inaccessible data.
công nghệ mới là một tiết lộ tiềm năng về dữ liệu trước đây không thể truy cập được.
the court case became a revealer of the politician's hidden past.
vụ kiện trở thành một tiết lộ về quá khứ bị che giấu của chính trị gia.
the scientific study was a revealer of the link between diet and health.
nghiên cứu khoa học là một tiết lộ về mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
the dream acted as a revealer of his subconscious anxieties.
giấc mơ đóng vai trò như một tiết lộ về những lo lắng tiềm thức của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay