| số nhiều | cover-ups |
cover-up attempt
nỗ lực che đậy
political cover-up
che đậy chính trị
massive cover-up
che đậy quy mô lớn
cover-up story
câu chuyện che đậy
exposing cover-ups
phanh phui các vụ che đậy
cover-up scandal
vụ bê bối che đậy
a cover-up
một vụ che đậy
cover-up operation
hoạt động che đậy
investigating cover-ups
điều tra các vụ che đậy
failed cover-up
nỗ lực che đậy thất bại
the company attempted a cover-up after the accident.
công ty đã cố gắng che đậy sau vụ tai nạn.
there was a massive cover-up regarding the politician's financial dealings.
đã có một sự che đậy lớn về các giao dịch tài chính của chính trị gia.
the investigation revealed a complex cover-up scheme.
cuộc điều tra đã tiết lộ một kế hoạch che đậy phức tạp.
the whistleblower exposed the government's cover-up.
người tố giác đã phơi bày việc che đậy của chính phủ.
the media played a crucial role in uncovering the cover-up.
phương tiện truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc phanh phui vụ che đậy.
he was involved in a serious cover-up and faced severe consequences.
anh ta đã tham gia vào một vụ che đậy nghiêm trọng và phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
the police suspected a cover-up but lacked sufficient evidence.
cảnh sát nghi ngờ có sự che đậy nhưng thiếu bằng chứng đầy đủ.
the truth eventually emerged despite the elaborate cover-up.
sự thật cuối cùng cũng đã phơi bày mặc dù có sự che đậy phức tạp.
the scandal was a desperate attempt at a cover-up.
vụ bê bối là một nỗ lực tuyệt vọng để che đậy.
the internal review uncovered a long-running cover-up.
cuộc đánh giá nội bộ đã phát hiện ra một vụ che đậy kéo dài.
the journalist refused to be part of the cover-up.
nhà báo đã từ chối tham gia vào vụ che đậy.
cover-up attempt
nỗ lực che đậy
political cover-up
che đậy chính trị
massive cover-up
che đậy quy mô lớn
cover-up story
câu chuyện che đậy
exposing cover-ups
phanh phui các vụ che đậy
cover-up scandal
vụ bê bối che đậy
a cover-up
một vụ che đậy
cover-up operation
hoạt động che đậy
investigating cover-ups
điều tra các vụ che đậy
failed cover-up
nỗ lực che đậy thất bại
the company attempted a cover-up after the accident.
công ty đã cố gắng che đậy sau vụ tai nạn.
there was a massive cover-up regarding the politician's financial dealings.
đã có một sự che đậy lớn về các giao dịch tài chính của chính trị gia.
the investigation revealed a complex cover-up scheme.
cuộc điều tra đã tiết lộ một kế hoạch che đậy phức tạp.
the whistleblower exposed the government's cover-up.
người tố giác đã phơi bày việc che đậy của chính phủ.
the media played a crucial role in uncovering the cover-up.
phương tiện truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc phanh phui vụ che đậy.
he was involved in a serious cover-up and faced severe consequences.
anh ta đã tham gia vào một vụ che đậy nghiêm trọng và phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
the police suspected a cover-up but lacked sufficient evidence.
cảnh sát nghi ngờ có sự che đậy nhưng thiếu bằng chứng đầy đủ.
the truth eventually emerged despite the elaborate cover-up.
sự thật cuối cùng cũng đã phơi bày mặc dù có sự che đậy phức tạp.
the scandal was a desperate attempt at a cover-up.
vụ bê bối là một nỗ lực tuyệt vọng để che đậy.
the internal review uncovered a long-running cover-up.
cuộc đánh giá nội bộ đã phát hiện ra một vụ che đậy kéo dài.
the journalist refused to be part of the cover-up.
nhà báo đã từ chối tham gia vào vụ che đậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay