concealments

[Mỹ]/[kənˈsiːlmənts]/
[Anh]/[kənˈsiːlmənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động che giấu; một điều gì đó bị che giấu; những trường hợp bị ẩn hoặc giữ bí mật; những điều bị che giấu cố ý.

Cụm từ & Cách kết hợp

numerous concealments

nhiều sự che giấu

revealing concealments

phơi bày sự che giấu

past concealments

sự che giấu trong quá khứ

detecting concealments

phát hiện sự che giấu

serious concealments

sự che giấu nghiêm trọng

hidden concealments

sự che giấu ẩn giấu

uncover concealments

khai phá sự che giấu

exposed concealments

sự che giấu bị phơi bày

further concealments

sự che giấu thêm nữa

deep concealments

sự che giấu sâu sắc

Câu ví dụ

the thick forest provided numerous concealments for the escaping prisoners.

Khu rừng rậm rạp cung cấp vô số nơi ẩn nấp cho những tù nhân đang trốn thoát.

security measures included regular patrols to counter potential concealments.

Các biện pháp an ninh bao gồm các cuộc tuần tra thường xuyên để ngăn chặn những nơi ẩn nấp tiềm ẩn.

the spy relied on clever concealments to avoid detection.

Kẻ gián điệp dựa vào những nơi ẩn nấp thông minh để tránh bị phát hiện.

natural concealments like caves and ravines offered protection from the storm.

Những nơi ẩn nấp tự nhiên như hang động và hẻm núi mang lại sự bảo vệ khỏi cơn bão.

the artist used shadows and light to create dramatic concealments in the painting.

Nghệ sĩ sử dụng bóng và ánh sáng để tạo ra những nơi ẩn nấp ấn tượng trong bức tranh.

the team scouted the area for any possible concealments before the ambush.

Nhóm đã trinh sát khu vực để tìm bất kỳ nơi ẩn nấp nào có thể có trước cuộc phục kích.

the detective noticed subtle concealments in the suspect's alibi.

Thám tử nhận thấy những nơi ẩn nấp tinh tế trong lời khai của nghi phạm.

the military planned for various concealments to protect their troops.

Quân đội lên kế hoạch cho nhiều nơi ẩn nấp để bảo vệ quân đội của họ.

the software identified potential security vulnerabilities and concealments in the code.

Phần mềm xác định các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn và những nơi ẩn nấp trong mã.

the landscape offered excellent concealments for wildlife.

Phong cảnh cung cấp những nơi ẩn nấp tuyệt vời cho động vật hoang dã.

the magician used elaborate stage concealments to amaze the audience.

Khuấy động dùng những màn ảo thuật phức tạp để gây ấn tượng với khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay