artistic conceits
nghệ thuật chơi chữ
literary conceits
chơi chữ văn học
false conceits
chơi chữ sai lầm
intellectual conceits
chơi chữ trí thức
poetic conceits
chơi chữ thơ
grand conceits
chơi chữ hoành tráng
self conceits
chơi chữ về bản thân
social conceits
chơi chữ xã hội
vanity conceits
chơi chữ khoe khoang
personal conceits
chơi chữ cá nhân
his conceits about his intelligence often annoy others.
Những ảo tưởng về trí thông minh của anh ấy thường gây khó chịu cho người khác.
the artist's conceits were reflected in his extravagant paintings.
Những ảo tưởng của họa sĩ đã được phản ánh trong những bức tranh xa hoa của ông.
she expressed her conceits through her fashion choices.
Cô ấy thể hiện những ảo tưởng của mình qua những lựa chọn thời trang.
his literary conceits made the poem difficult to understand.
Những ảo tưởng văn học của anh ấy khiến bài thơ khó hiểu.
conceits in his speech revealed his inflated sense of self-worth.
Những ảo tưởng trong lời nói của anh ấy cho thấy sự tự tôn của anh ấy bị thổi phồng.
the novel is filled with clever conceits and metaphors.
Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những ảo tưởng và ẩn dụ thông minh.
her conceits about beauty were challenged by her friends.
Những ảo tưởng của cô ấy về vẻ đẹp đã bị bạn bè cô ấy thách thức.
conceits can sometimes lead to misunderstandings in conversations.
Những ảo tưởng đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm trong cuộc trò chuyện.
his conceits about success often overshadowed his achievements.
Những ảo tưởng của anh ấy về thành công thường làm lu mờ những thành tựu của anh ấy.
the philosopher's conceits opened up new avenues of thought.
Những ảo tưởng của nhà triết học đã mở ra những con đường tư tưởng mới.
artistic conceits
nghệ thuật chơi chữ
literary conceits
chơi chữ văn học
false conceits
chơi chữ sai lầm
intellectual conceits
chơi chữ trí thức
poetic conceits
chơi chữ thơ
grand conceits
chơi chữ hoành tráng
self conceits
chơi chữ về bản thân
social conceits
chơi chữ xã hội
vanity conceits
chơi chữ khoe khoang
personal conceits
chơi chữ cá nhân
his conceits about his intelligence often annoy others.
Những ảo tưởng về trí thông minh của anh ấy thường gây khó chịu cho người khác.
the artist's conceits were reflected in his extravagant paintings.
Những ảo tưởng của họa sĩ đã được phản ánh trong những bức tranh xa hoa của ông.
she expressed her conceits through her fashion choices.
Cô ấy thể hiện những ảo tưởng của mình qua những lựa chọn thời trang.
his literary conceits made the poem difficult to understand.
Những ảo tưởng văn học của anh ấy khiến bài thơ khó hiểu.
conceits in his speech revealed his inflated sense of self-worth.
Những ảo tưởng trong lời nói của anh ấy cho thấy sự tự tôn của anh ấy bị thổi phồng.
the novel is filled with clever conceits and metaphors.
Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những ảo tưởng và ẩn dụ thông minh.
her conceits about beauty were challenged by her friends.
Những ảo tưởng của cô ấy về vẻ đẹp đã bị bạn bè cô ấy thách thức.
conceits can sometimes lead to misunderstandings in conversations.
Những ảo tưởng đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm trong cuộc trò chuyện.
his conceits about success often overshadowed his achievements.
Những ảo tưởng của anh ấy về thành công thường làm lu mờ những thành tựu của anh ấy.
the philosopher's conceits opened up new avenues of thought.
Những ảo tưởng của nhà triết học đã mở ra những con đường tư tưởng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay