social pretensions
danh dự xã hội
artistic pretensions
danh dự nghệ thuật
intellectual pretensions
danh dự trí thức
political pretensions
danh dự chính trị
false pretensions
danh dự giả tạo
grand pretensions
danh dự lộng lẫy
empty pretensions
danh dự hão huyền
noble pretensions
danh dự cao quý
pretensions of grandeur
danh dự về sự lộng lẫy
pretensions to superiority
danh dự về sự vượt trội
his pretensions to wealth were obvious.
Những ảo tưởng về sự giàu có của anh ấy là rõ ràng.
she dropped her pretensions and spoke honestly.
Cô ấy từ bỏ những ảo tưởng và nói một cách trung thực.
the artist had no pretensions of being famous.
Nghệ sĩ không có ảo tưởng về việc trở nên nổi tiếng.
despite his pretensions, he was quite humble.
Bất chấp những ảo tưởng của anh ấy, anh ấy khá khiêm tốn.
her pretensions to expertise were quickly exposed.
Những ảo tưởng về chuyên môn của cô ấy nhanh chóng bị phơi bày.
they live without pretensions, enjoying simple pleasures.
Họ sống mà không có những ảo tưởng, tận hưởng những thú vui đơn giản.
his pretensions in the meeting were not well received.
Những ảo tưởng của anh ấy trong cuộc họp không được đánh giá cao.
she has no pretensions about her abilities.
Cô ấy không có những ảo tưởng về khả năng của mình.
they criticized his pretensions to intellectualism.
Họ chỉ trích những ảo tưởng về chủ nghĩa trí thức của anh ấy.
her pretensions to nobility were laughable.
Những ảo tưởng về quý tộc của cô ấy thật nực cười.
social pretensions
danh dự xã hội
artistic pretensions
danh dự nghệ thuật
intellectual pretensions
danh dự trí thức
political pretensions
danh dự chính trị
false pretensions
danh dự giả tạo
grand pretensions
danh dự lộng lẫy
empty pretensions
danh dự hão huyền
noble pretensions
danh dự cao quý
pretensions of grandeur
danh dự về sự lộng lẫy
pretensions to superiority
danh dự về sự vượt trội
his pretensions to wealth were obvious.
Những ảo tưởng về sự giàu có của anh ấy là rõ ràng.
she dropped her pretensions and spoke honestly.
Cô ấy từ bỏ những ảo tưởng và nói một cách trung thực.
the artist had no pretensions of being famous.
Nghệ sĩ không có ảo tưởng về việc trở nên nổi tiếng.
despite his pretensions, he was quite humble.
Bất chấp những ảo tưởng của anh ấy, anh ấy khá khiêm tốn.
her pretensions to expertise were quickly exposed.
Những ảo tưởng về chuyên môn của cô ấy nhanh chóng bị phơi bày.
they live without pretensions, enjoying simple pleasures.
Họ sống mà không có những ảo tưởng, tận hưởng những thú vui đơn giản.
his pretensions in the meeting were not well received.
Những ảo tưởng của anh ấy trong cuộc họp không được đánh giá cao.
she has no pretensions about her abilities.
Cô ấy không có những ảo tưởng về khả năng của mình.
they criticized his pretensions to intellectualism.
Họ chỉ trích những ảo tưởng về chủ nghĩa trí thức của anh ấy.
her pretensions to nobility were laughable.
Những ảo tưởng về quý tộc của cô ấy thật nực cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay