pretensions

[Mỹ]/prɪˈtɛnʃənz/
[Anh]/prɪˈtɛnʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tự tuyên bố; yêu cầu về tầm quan trọng; đòi hỏi; khát vọng; quyền lực; quyền hạn

Cụm từ & Cách kết hợp

social pretensions

danh dự xã hội

artistic pretensions

danh dự nghệ thuật

intellectual pretensions

danh dự trí thức

political pretensions

danh dự chính trị

false pretensions

danh dự giả tạo

grand pretensions

danh dự lộng lẫy

empty pretensions

danh dự hão huyền

noble pretensions

danh dự cao quý

pretensions of grandeur

danh dự về sự lộng lẫy

pretensions to superiority

danh dự về sự vượt trội

Câu ví dụ

his pretensions to wealth were obvious.

Những ảo tưởng về sự giàu có của anh ấy là rõ ràng.

she dropped her pretensions and spoke honestly.

Cô ấy từ bỏ những ảo tưởng và nói một cách trung thực.

the artist had no pretensions of being famous.

Nghệ sĩ không có ảo tưởng về việc trở nên nổi tiếng.

despite his pretensions, he was quite humble.

Bất chấp những ảo tưởng của anh ấy, anh ấy khá khiêm tốn.

her pretensions to expertise were quickly exposed.

Những ảo tưởng về chuyên môn của cô ấy nhanh chóng bị phơi bày.

they live without pretensions, enjoying simple pleasures.

Họ sống mà không có những ảo tưởng, tận hưởng những thú vui đơn giản.

his pretensions in the meeting were not well received.

Những ảo tưởng của anh ấy trong cuộc họp không được đánh giá cao.

she has no pretensions about her abilities.

Cô ấy không có những ảo tưởng về khả năng của mình.

they criticized his pretensions to intellectualism.

Họ chỉ trích những ảo tưởng về chủ nghĩa trí thức của anh ấy.

her pretensions to nobility were laughable.

Những ảo tưởng về quý tộc của cô ấy thật nực cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay