concentratedly studying
học tập một cách tập trung
working concentratedly
làm việc một cách tập trung
concentratedly listening
lắng nghe một cách tập trung
concentratedly thinking
suy nghĩ một cách tập trung
concentratedly reading
đọc một cách tập trung
concentratedly observing
quan sát một cách tập trung
concentratedly focusing
tập trung một cách tập trung
concentratedly analyzing
phân tích một cách tập trung
concentratedly writing
viết một cách tập trung
concentratedly practicing
luyện tập một cách tập trung
she listened to the lecture concentratedly, taking detailed notes.
Cô ấy nghe bài giảng một cách tập trung, ghi chú chi tiết.
he worked concentratedly on the project, ignoring all distractions.
Anh ấy làm việc tập trung vào dự án, bỏ qua mọi sự phân tâm.
the chef prepared the sauce concentratedly, ensuring perfect flavor.
Người đầu bếp chuẩn bị sốt một cách tập trung, đảm bảo hương vị hoàn hảo.
the student studied concentratedly for the upcoming exam.
Học sinh học tập tập trung cho kỳ thi sắp tới.
the athlete trained concentratedly to improve their performance.
Vận động viên tập luyện tập trung để cải thiện thành tích của họ.
he read the document concentratedly, searching for key information.
Anh ấy đọc tài liệu một cách tập trung, tìm kiếm thông tin quan trọng.
she observed the experiment concentratedly, recording the results.
Cô ấy quan sát thí nghiệm một cách tập trung, ghi lại kết quả.
the musician practiced concentratedly, perfecting their technique.
Nghệ sĩ luyện tập một cách tập trung, hoàn thiện kỹ thuật của họ.
the detective investigated the case concentratedly, seeking clues.
Thám tử điều tra vụ việc một cách tập trung, tìm kiếm manh mối.
the writer worked concentratedly on the novel, crafting compelling characters.
Tác giả làm việc tập trung vào tiểu thuyết, sáng tạo các nhân vật hấp dẫn.
the engineer designed the bridge concentratedly, considering every detail.
Kỹ sư thiết kế cây cầu một cách tập trung, xem xét mọi chi tiết.
concentratedly studying
học tập một cách tập trung
working concentratedly
làm việc một cách tập trung
concentratedly listening
lắng nghe một cách tập trung
concentratedly thinking
suy nghĩ một cách tập trung
concentratedly reading
đọc một cách tập trung
concentratedly observing
quan sát một cách tập trung
concentratedly focusing
tập trung một cách tập trung
concentratedly analyzing
phân tích một cách tập trung
concentratedly writing
viết một cách tập trung
concentratedly practicing
luyện tập một cách tập trung
she listened to the lecture concentratedly, taking detailed notes.
Cô ấy nghe bài giảng một cách tập trung, ghi chú chi tiết.
he worked concentratedly on the project, ignoring all distractions.
Anh ấy làm việc tập trung vào dự án, bỏ qua mọi sự phân tâm.
the chef prepared the sauce concentratedly, ensuring perfect flavor.
Người đầu bếp chuẩn bị sốt một cách tập trung, đảm bảo hương vị hoàn hảo.
the student studied concentratedly for the upcoming exam.
Học sinh học tập tập trung cho kỳ thi sắp tới.
the athlete trained concentratedly to improve their performance.
Vận động viên tập luyện tập trung để cải thiện thành tích của họ.
he read the document concentratedly, searching for key information.
Anh ấy đọc tài liệu một cách tập trung, tìm kiếm thông tin quan trọng.
she observed the experiment concentratedly, recording the results.
Cô ấy quan sát thí nghiệm một cách tập trung, ghi lại kết quả.
the musician practiced concentratedly, perfecting their technique.
Nghệ sĩ luyện tập một cách tập trung, hoàn thiện kỹ thuật của họ.
the detective investigated the case concentratedly, seeking clues.
Thám tử điều tra vụ việc một cách tập trung, tìm kiếm manh mối.
the writer worked concentratedly on the novel, crafting compelling characters.
Tác giả làm việc tập trung vào tiểu thuyết, sáng tạo các nhân vật hấp dẫn.
the engineer designed the bridge concentratedly, considering every detail.
Kỹ sư thiết kế cây cầu một cách tập trung, xem xét mọi chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay