concentrators

[Mỹ]/[ˈkɒn.sən.treɪ.təz]/
[Anh]/[ˈkɑːn.sən.treɪ.tərz]/

Dịch

n. Một người hoặc vật tập trung; một thiết bị dùng để tập trung ánh sáng, âm thanh hoặc các dạng năng lượng khác; một người có thể tập trung sự chú ý của mình; một sinh viên đang theo học khối lượng khóa học tập trung.

Cụm từ & Cách kết hợp

concentrators work

concentrators work

concentrators gather

concentrators gather

concentrator design

concentrator design

concentrators improve

concentrators improve

concentrator field

concentrator field

concentrators analyze

concentrators analyze

concentrator technology

concentrator technology

Câu ví dụ

the hospital uses oxygen concentrators to treat patients with respiratory problems.

Bệnh viện sử dụng máy tạo oxy để điều trị cho các bệnh nhân có vấn đề về đường hô hấp.

we need to maintain the concentrators regularly to ensure optimal performance.

Chúng ta cần bảo trì các máy tạo oxy định kỳ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

the concentrators provide a continuous supply of purified oxygen.

Các máy tạo oxy cung cấp một nguồn oxy tinh khiết liên tục.

portable concentrators allow patients to receive therapy at home.

Các máy tạo oxy di động cho phép bệnh nhân nhận điều trị tại nhà.

the concentrators' efficiency is crucial for reducing energy costs.

Hiệu suất của các máy tạo oxy rất quan trọng để giảm chi phí năng lượng.

we compared several brands of concentrators before making a purchase.

Chúng tôi đã so sánh nhiều thương hiệu máy tạo oxy trước khi mua hàng.

the concentrators require a dedicated power outlet and ventilation.

Các máy tạo oxy cần một ổ cắm điện riêng và thông gió.

regular filter replacement is essential for the concentrators' longevity.

Thay thế định kỳ bộ lọc là rất cần thiết để kéo dài tuổi thọ của máy tạo oxy.

the concentrators' noise level should be considered in patient rooms.

Mức độ ồn của máy tạo oxy cần được xem xét trong các phòng bệnh nhân.

technicians trained in concentrator maintenance are highly valuable.

Các kỹ thuật viên được đào tạo về bảo trì máy tạo oxy rất có giá trị.

the concentrators' flow rate can be adjusted to meet patient needs.

Tốc độ dòng chảy của máy tạo oxy có thể được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay