dispersers

[Mỹ]/[dɪˈspɜːzəz]/
[Anh]/[dɪˈspɜːrzərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người hoặc vật gây ra sự lan rộng; Thiết bị dùng để rải chất lỏng hoặc bột.
v. Gây ra sự lan rộng; Phân tán hoặc phân phối.

Cụm từ & Cách kết hợp

dispersers work

Hệ thống phân tán hoạt động

dispersers used

Hệ thống phân tán được sử dụng

disperser system

Hệ thống phân tán

dispersers produce

Hệ thống phân tán sản xuất

disperser unit

Đơn vị phân tán

dispersers maintain

Hệ thống phân tán bảo trì

Câu ví dụ

the paint manufacturer relied on effective dispersers for consistent color distribution.

Người sản xuất sơn dựa vào các chất phân tán hiệu quả để đảm bảo sự phân bố màu sắc đồng đều.

we need to test different dispersers to find the best one for our formulation.

Chúng ta cần kiểm tra các chất phân tán khác nhau để tìm ra chất phân tán tốt nhất cho công thức của chúng ta.

proper disperser selection is crucial for achieving stable pigment suspensions.

Việc lựa chọn chất phân tán phù hợp là rất quan trọng để đạt được các hỗn hợp bột màu ổn định.

the disperser's performance was evaluated based on its ability to wet the particles.

Hiệu suất của chất phân tán được đánh giá dựa trên khả năng làm ướt các hạt.

high-shear mixers are often used to incorporate dispersers into the mixture.

Các máy trộn có lực cắt cao thường được sử dụng để đưa chất phân tán vào hỗn hợp.

we are researching new dispersers with improved compatibility and efficiency.

Chúng ta đang nghiên cứu các chất phân tán mới với tính tương thích và hiệu suất được cải thiện.

the effectiveness of the disperser significantly impacted the final product's viscosity.

Hiệu quả của chất phân tán ảnh hưởng đáng kể đến độ nhớt của sản phẩm cuối cùng.

careful disperser dosage is essential to prevent settling and agglomeration.

Liều lượng chất phân tán cần được kiểm soát cẩn thận để ngăn ngừa hiện tượng lắng đọng và kết tụ.

the disperser helped to stabilize the ceramic slurry, improving its processability.

Chất phân tán giúp ổn định hỗn hợp đất sét, cải thiện khả năng gia công của nó.

we compared several dispersers to determine which offered the best color development.

Chúng ta đã so sánh nhiều chất phân tán để xác định chất nào mang lại sự phát triển màu sắc tốt nhất.

the disperser's role is to prevent pigment clumping and ensure uniform distribution.

Vai trò của chất phân tán là ngăn ngừa việc các hạt màu kết tụ và đảm bảo sự phân bố đều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay