conceptionist

[Mỹ]/[kənˈsɛpʃənɪst]/
[Anh]/[kənˈsɛpʃənɪst]/

Dịch

n. Một thành viên của Tu viện Conception, một giáo hội Thiên Chúa giáo; Một người ủng hộ hoặc truyền bá giáo lý Vô nhiễm nguyên tội của Đức Maria.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled conceptionist

Vietnamese_translation

leading conceptionist

Vietnamese_translation

junior conceptionist

Vietnamese_translation

becoming conceptionist

Vietnamese_translation

experienced conceptionist

Vietnamese_translation

creative conceptionist

Vietnamese_translation

concept conceptionist

Vietnamese_translation

future conceptionist

Vietnamese_translation

young conceptionist

Vietnamese_translation

talented conceptionist

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the conceptionist meticulously planned the church's stained-glass windows.

Người kiến trúc sư khái niệm đã lập kế hoạch cẩn thận cho các cửa kính màu của nhà thờ.

as a conceptionist, she focused on the overall aesthetic of the project.

Là một kiến trúc sư khái niệm, cô ấy tập trung vào vẻ đẹp tổng thể của dự án.

the architectural conceptionist presented a detailed model of the new museum.

Người kiến trúc sư khái niệm đã trình bày một mô hình chi tiết của bảo tàng mới.

he was a talented conceptionist with a keen eye for detail.

Anh ấy là một kiến trúc sư khái niệm tài năng với tầm nhìn sắc sảo về chi tiết.

the conceptionist's vision shaped the building's unique character.

Tầm nhìn của kiến trúc sư khái niệm đã định hình nên đặc điểm độc đáo của công trình.

the team sought a skilled conceptionist to lead the design process.

Đội ngũ tìm kiếm một kiến trúc sư khái niệm có kỹ năng để lãnh đạo quy trình thiết kế.

the conceptionist collaborated with engineers on the structural design.

Người kiến trúc sư khái niệm hợp tác với các kỹ sư trong thiết kế cấu trúc.

her role as conceptionist involved creating initial design concepts.

Vai trò của cô ấy là kiến trúc sư khái niệm bao gồm việc tạo ra các ý tưởng thiết kế ban đầu.

the client admired the conceptionist's innovative approach to the project.

Khách hàng ngưỡng mộ cách tiếp cận sáng tạo của kiến trúc sư khái niệm đối với dự án.

the conceptionist used cad software to visualize the design.

Người kiến trúc sư khái niệm sử dụng phần mềm CAD để trực quan hóa thiết kế.

the conceptionist's early sketches laid the groundwork for the final design.

Các phác thảo ban đầu của kiến trúc sư khái niệm đã tạo nền tảng cho thiết kế cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay