concluder

[Mỹ]/[kənˈkluːdər]/
[Anh]/[kənˈkluːdər]/

Dịch

v. Kết thúc một việc gì đó; kết thúc.
n. Một người kết thúc hoặc đưa một việc gì đó đến hồi kết; người đưa ra kết luận.

Cụm từ & Cách kết hợp

lead concluder

Vietnamese_translation

key concluder

Vietnamese_translation

concluder's role

Vietnamese_translation

being concluder

Vietnamese_translation

concluder speaks

Vietnamese_translation

concluder stated

Vietnamese_translation

concluder meeting

Vietnamese_translation

final concluder

Vietnamese_translation

concluder position

Vietnamese_translation

concluder report

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the speaker used a strong concluder to end his presentation effectively.

Người nói đã sử dụng một phần kết luận mạnh mẽ để kết thúc bài thuyết trình một cách hiệu quả.

a well-crafted concluder can leave a lasting impression on the audience.

Một phần kết luận được xây dựng tốt có thể để lại ấn tượng sâu sắc với khán giả.

the essay's concluder summarized the main points of the argument.

Phần kết luận của bài luận đã tóm tắt các điểm chính của lập luận.

we need a powerful concluder for this sales pitch to be successful.

Chúng ta cần một phần kết luận mạnh mẽ để chiến dịch bán hàng này thành công.

the debate team prepared a concise concluder to reiterate their position.

Đội tranh luận đã chuẩn bị một phần kết luận ngắn gọn để nhấn mạnh lại lập trường của họ.

the report's concluder offered recommendations for future research.

Phần kết luận của báo cáo đã đưa ra các khuyến nghị cho nghiên cứu trong tương lai.

a memorable concluder is key to a successful speech.

Một phần kết luận đáng nhớ là chìa khóa cho một bài phát biểu thành công.

the article's concluder tied all the loose ends together.

Phần kết luận của bài viết đã kết nối tất cả các chi tiết rời rạc.

the lawyer's concluder aimed to persuade the jury.

Phần kết luận của luật sư nhằm thuyết phục hội đồng bồi thẩm.

the email's concluder politely thanked the recipient for their time.

Phần kết luận của email đã lịch sự cảm ơn người nhận vì thời gian của họ.

the presentation's concluder emphasized the importance of the findings.

Phần kết luận của bài thuyết trình nhấn mạnh tầm quan trọng của các phát hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay