| số nhiều | concoctions |
special concoction
thước chế đặc biệt
unique concoction
thước chế độc đáo
secret concoction
thước chế bí mật
delicious concoction
thước chế ngon miệng
medicinal concoction
thước chế chữa bệnh
She created a delicious concoction of herbs and spices.
Cô ấy đã tạo ra một hỗn hợp thơm ngon của các loại thảo mộc và gia vị.
The bartender mixed up a special concoction for the party.
Người pha chế đã pha chế một loại đồ uống đặc biệt cho buổi tiệc.
He's known for his unusual concoction of music genres.
Anh ấy nổi tiếng với sự pha trộn bất thường của các thể loại nhạc.
The chef's latest concoction was a fusion of Asian and Italian cuisines.
Món ăn mới nhất của đầu bếp là sự kết hợp của ẩm thực châu Á và Ý.
The witch brewed a magical concoction in her cauldron.
Người phụ nữ phù thủy đã đun sôi một loại thuốc phù thủy kỳ diệu trong nồi của cô ấy.
The scientist experimented with different concoctions to find a cure.
Các nhà khoa học đã thử nghiệm với các hỗn hợp khác nhau để tìm ra phương pháp chữa trị.
The artist's painting was a strange concoction of colors and shapes.
Bức tranh của họa sĩ là một sự kết hợp kỳ lạ của màu sắc và hình dạng.
The perfume was a unique concoction of floral and citrus scents.
Mùi hương là một sự kết hợp độc đáo của hương hoa và hương chanh.
The potion maker carefully measured each ingredient for her concoction.
Người pha chế thuốc cẩn thận đo lường từng thành phần cho loại thuốc của cô ấy.
The alchemist spent years perfecting his concoction for turning lead into gold.
Nhà giả kim đã dành nhiều năm để hoàn thiện loại thuốc của mình để biến chì thành vàng.
special concoction
thước chế đặc biệt
unique concoction
thước chế độc đáo
secret concoction
thước chế bí mật
delicious concoction
thước chế ngon miệng
medicinal concoction
thước chế chữa bệnh
She created a delicious concoction of herbs and spices.
Cô ấy đã tạo ra một hỗn hợp thơm ngon của các loại thảo mộc và gia vị.
The bartender mixed up a special concoction for the party.
Người pha chế đã pha chế một loại đồ uống đặc biệt cho buổi tiệc.
He's known for his unusual concoction of music genres.
Anh ấy nổi tiếng với sự pha trộn bất thường của các thể loại nhạc.
The chef's latest concoction was a fusion of Asian and Italian cuisines.
Món ăn mới nhất của đầu bếp là sự kết hợp của ẩm thực châu Á và Ý.
The witch brewed a magical concoction in her cauldron.
Người phụ nữ phù thủy đã đun sôi một loại thuốc phù thủy kỳ diệu trong nồi của cô ấy.
The scientist experimented with different concoctions to find a cure.
Các nhà khoa học đã thử nghiệm với các hỗn hợp khác nhau để tìm ra phương pháp chữa trị.
The artist's painting was a strange concoction of colors and shapes.
Bức tranh của họa sĩ là một sự kết hợp kỳ lạ của màu sắc và hình dạng.
The perfume was a unique concoction of floral and citrus scents.
Mùi hương là một sự kết hợp độc đáo của hương hoa và hương chanh.
The potion maker carefully measured each ingredient for her concoction.
Người pha chế thuốc cẩn thận đo lường từng thành phần cho loại thuốc của cô ấy.
The alchemist spent years perfecting his concoction for turning lead into gold.
Nhà giả kim đã dành nhiều năm để hoàn thiện loại thuốc của mình để biến chì thành vàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay