multiple concubinages
nhiều cung tần
historical concubinages
người hầu nữ trong lịch sử
legal concubinages
người hầu nữ hợp pháp
traditional concubinages
người hầu nữ truyền thống
concubinages system
hệ thống cung tần
concubinages practice
thực hành cung tần
concubinages rights
quyền lợi của người hầu nữ
concubinages customs
phong tục tập quán về cung tần
concubinages issues
các vấn đề về cung tần
concubinages relationships
mối quan hệ cung tần
in some cultures, concubinages are still practiced.
Ở một số nền văn hóa, concubinage vẫn còn được thực hành.
concubinages often lead to complex family dynamics.
Concubinage thường dẫn đến những phức tạp trong mối quan hệ gia đình.
legal recognition of concubinages varies by country.
Việc công nhận hợp pháp concubinage khác nhau tùy theo quốc gia.
many historical texts discuss the role of concubinages.
Nhiều văn bản lịch sử thảo luận về vai trò của concubinage.
concubinages can create challenges in inheritance laws.
Concubinage có thể tạo ra những thách thức trong luật thừa kế.
some societies view concubinages as a sign of wealth.
Một số xã hội coi concubinage là dấu hiệu của sự giàu có.
concubinages were common in ancient royal families.
Concubinage phổ biến trong các gia đình hoàng tộc cổ đại.
understanding concubinages requires cultural sensitivity.
Hiểu về concubinage đòi hỏi sự nhạy cảm về văn hóa.
concubinages can impact the status of women in society.
Concubinage có thể tác động đến địa vị của phụ nữ trong xã hội.
some modern relationships resemble historical concubinages.
Một số mối quan hệ hiện đại giống với concubinage lịch sử.
multiple concubinages
nhiều cung tần
historical concubinages
người hầu nữ trong lịch sử
legal concubinages
người hầu nữ hợp pháp
traditional concubinages
người hầu nữ truyền thống
concubinages system
hệ thống cung tần
concubinages practice
thực hành cung tần
concubinages rights
quyền lợi của người hầu nữ
concubinages customs
phong tục tập quán về cung tần
concubinages issues
các vấn đề về cung tần
concubinages relationships
mối quan hệ cung tần
in some cultures, concubinages are still practiced.
Ở một số nền văn hóa, concubinage vẫn còn được thực hành.
concubinages often lead to complex family dynamics.
Concubinage thường dẫn đến những phức tạp trong mối quan hệ gia đình.
legal recognition of concubinages varies by country.
Việc công nhận hợp pháp concubinage khác nhau tùy theo quốc gia.
many historical texts discuss the role of concubinages.
Nhiều văn bản lịch sử thảo luận về vai trò của concubinage.
concubinages can create challenges in inheritance laws.
Concubinage có thể tạo ra những thách thức trong luật thừa kế.
some societies view concubinages as a sign of wealth.
Một số xã hội coi concubinage là dấu hiệu của sự giàu có.
concubinages were common in ancient royal families.
Concubinage phổ biến trong các gia đình hoàng tộc cổ đại.
understanding concubinages requires cultural sensitivity.
Hiểu về concubinage đòi hỏi sự nhạy cảm về văn hóa.
concubinages can impact the status of women in society.
Concubinage có thể tác động đến địa vị của phụ nữ trong xã hội.
some modern relationships resemble historical concubinages.
Một số mối quan hệ hiện đại giống với concubinage lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay