| số nhiều | condemners |
a vocal condemner
một người lên án mạnh mẽ
the condemner's view
quan điểm của người lên án
self-proclaimed condemner
người tự xưng là người lên án
a fierce condemner
một người lên án mạnh mẽ
becoming a condemner
trở thành một người lên án
the former condemner
người lên án trước đây
condemner in chief
người lên án hàng đầu
unrepentant condemner
người lên án không hối hận
a leading condemner
một người lên án hàng đầu
the judge was a fierce condemner of corporate greed.
thẩm phán là một người lên án mạnh mẽ sự tham lam của doanh nghiệp.
he became a vocal condemner of the new policy after attending the meeting.
anh ấy đã trở thành một người lên án mạnh mẽ chính sách mới sau khi tham dự cuộc họp.
the activist was a tireless condemner of human rights abuses worldwide.
nhà hoạt động là một người lên án không mệt mỏi về những hành vi lạm dụng nhân quyền trên toàn thế giới.
the newspaper served as a powerful condemner of government corruption.
tờ báo đóng vai trò là một người lên án mạnh mẽ sự tham nhũng của chính phủ.
she was a staunch condemner of violence in all its forms.
bà ấy là một người lên án mạnh mẽ bạo lực dưới mọi hình thức.
the community rallied around the condemner of the discriminatory practices.
cộng đồng đã tập hợp xung quanh người lên án những hành vi phân biệt đối xử.
he positioned himself as a strong condemner of unethical business dealings.
anh ấy định vị mình là một người lên án mạnh mẽ những hành vi kinh doanh phi đạo đức.
the organization is a leading condemner of environmental destruction.
tổ chức là một người lên án hàng đầu về sự phá hủy môi trường.
the politician faced criticism as a self-proclaimed condemner of the opposition.
nhà chính trị phải đối mặt với những lời chỉ trích khi tự nhận mình là người lên án đối lập.
the report highlighted the role of the condemner in exposing the fraud.
báo cáo làm nổi bật vai trò của người lên án trong việc phanh phui hành vi lừa đảo.
the public viewed him as a respected condemner of injustice.
công chúng coi anh ấy là một người lên án công lý đáng kính.
a vocal condemner
một người lên án mạnh mẽ
the condemner's view
quan điểm của người lên án
self-proclaimed condemner
người tự xưng là người lên án
a fierce condemner
một người lên án mạnh mẽ
becoming a condemner
trở thành một người lên án
the former condemner
người lên án trước đây
condemner in chief
người lên án hàng đầu
unrepentant condemner
người lên án không hối hận
a leading condemner
một người lên án hàng đầu
the judge was a fierce condemner of corporate greed.
thẩm phán là một người lên án mạnh mẽ sự tham lam của doanh nghiệp.
he became a vocal condemner of the new policy after attending the meeting.
anh ấy đã trở thành một người lên án mạnh mẽ chính sách mới sau khi tham dự cuộc họp.
the activist was a tireless condemner of human rights abuses worldwide.
nhà hoạt động là một người lên án không mệt mỏi về những hành vi lạm dụng nhân quyền trên toàn thế giới.
the newspaper served as a powerful condemner of government corruption.
tờ báo đóng vai trò là một người lên án mạnh mẽ sự tham nhũng của chính phủ.
she was a staunch condemner of violence in all its forms.
bà ấy là một người lên án mạnh mẽ bạo lực dưới mọi hình thức.
the community rallied around the condemner of the discriminatory practices.
cộng đồng đã tập hợp xung quanh người lên án những hành vi phân biệt đối xử.
he positioned himself as a strong condemner of unethical business dealings.
anh ấy định vị mình là một người lên án mạnh mẽ những hành vi kinh doanh phi đạo đức.
the organization is a leading condemner of environmental destruction.
tổ chức là một người lên án hàng đầu về sự phá hủy môi trường.
the politician faced criticism as a self-proclaimed condemner of the opposition.
nhà chính trị phải đối mặt với những lời chỉ trích khi tự nhận mình là người lên án đối lập.
the report highlighted the role of the condemner in exposing the fraud.
báo cáo làm nổi bật vai trò của người lên án trong việc phanh phui hành vi lừa đảo.
the public viewed him as a respected condemner of injustice.
công chúng coi anh ấy là một người lên án công lý đáng kính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay