condemners

[Mỹ]/[kənˈdeməz]/
[Anh]/[kənˈdemərz]/

Dịch

n. Những người bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ về điều gì đó; Những người lên án.

Cụm từ & Cách kết hợp

condemners of greed

người lên án sự tham lam

condemner's voice

tiếng nói của người lên án

condemners gather

những người lên án tụ tập

condemners protest

những người lên án biểu tình

Câu ví dụ

the relentless critics and condemnners often overlook the positive aspects of the project.

Những người chỉ trích và lên án không ngừng nghỉ thường bỏ qua những khía cạnh tích cực của dự án.

we must not become paralyzed by the condemnners and instead focus on solutions.

Chúng ta không nên bị tê liệt bởi những người chỉ trích và lên án mà thay vào đó hãy tập trung vào các giải pháp.

the politician faced fierce condemnners after the controversial policy announcement.

Nhà chính trị phải đối mặt với những người chỉ trích và lên án mạnh mẽ sau khi có thông báo về chính sách gây tranh cãi.

online forums are often filled with anonymous condemnners hurling insults.

Các diễn đàn trực tuyến thường tràn ngập những người chỉ trích và lên án ẩn danh ném những lời xúc phạm.

despite the condemnners, the artist continued to create provocative work.

Bất chấp những lời chỉ trích và lên án, nghệ sĩ vẫn tiếp tục sáng tạo những tác phẩm gây tranh cãi.

the company's actions drew condemnners from environmental advocacy groups.

Hành động của công ty đã thu hút sự chỉ trích và lên án từ các nhóm vận động môi trường.

he ignored the condemnners and pursued his dream of opening a bakery.

Anh ta phớt lờ những lời chỉ trích và lên án và theo đuổi ước mơ mở một tiệm bánh.

the report highlighted the role of condemnners in stifling innovation.

Báo cáo làm nổi bật vai trò của những người chỉ trích và lên án trong việc stifling innovation.

she bravely defended her colleague against unfair condemnners.

Cô ấy dũng cảm bảo vệ đồng nghiệp của mình trước những lời chỉ trích và lên án bất công.

the team faced constant condemnners throughout the challenging campaign.

Đội ngũ phải đối mặt với sự chỉ trích và lên án liên tục trong suốt chiến dịch đầy thử thách.

the judge warned against the dangers of becoming overly swayed by condemnners.

Thẩm phán cảnh báo về những nguy hiểm của việc bị ảnh hưởng quá nhiều bởi những người chỉ trích và lên án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay