| số nhiều | disapprovers |
a staunch disapprover
một người kịch liệt phản đối
becoming an disapprover
trở thành người phản đối
disapprover's voice
tiếng nói của người phản đối
disapprover in chief
người phản đối hàng đầu
disapprover of change
người phản đối thay đổi
disapprover's comments
những nhận xét của người phản đối
disapprover's perspective
quan điểm của người phản đối
self-proclaimed disapprover
người tự xưng là người phản đối
he was a notorious disapprover of anything unconventional.
Ông ấy là người kịch liệt phản đối bất cứ điều gì phi truyền thống.
the committee included a vocal disapprover of the proposal.
Hội đồng bao gồm một người phản đối mạnh mẽ đối với đề xuất.
she’s a natural disapprover, always finding fault with plans.
Cô ấy là người phản đối tự nhiên, luôn tìm ra lỗi trong các kế hoạch.
the project faced a staunch disapprover within the team.
Dự án đối mặt với một người phản đối quyết liệt trong nhóm.
he’s become a habitual disapprover, rarely offering support.
Ông ấy đã trở thành một người phản đối thường xuyên, hiếm khi cung cấp sự ủng hộ.
the board listened to the disapprover’s concerns carefully.
Hội đồng đã lắng nghe lo ngại của người phản đối một cách cẩn thận.
she’s a known disapprover of excessive spending.
Cô ấy là người phản đối nổi tiếng đối với việc chi tiêu quá mức.
the manager had to address the concerns of a key disapprover.
Người quản lý phải giải quyết những lo ngại của một người phản đối quan trọng.
he’s a persistent disapprover, difficult to convince otherwise.
Ông ấy là một người phản đối dai dẳng, khó thuyết phục thay đổi.
the company tolerated a passionate disapprover of the merger.
Doanh nghiệp chấp nhận một người phản đối nhiệt tình đối với việc sáp nhập.
she’s a quiet disapprover, rarely voicing her objections.
Cô ấy là một người phản đối im lặng, hiếm khi bày tỏ sự phản đối của mình.
a staunch disapprover
một người kịch liệt phản đối
becoming an disapprover
trở thành người phản đối
disapprover's voice
tiếng nói của người phản đối
disapprover in chief
người phản đối hàng đầu
disapprover of change
người phản đối thay đổi
disapprover's comments
những nhận xét của người phản đối
disapprover's perspective
quan điểm của người phản đối
self-proclaimed disapprover
người tự xưng là người phản đối
he was a notorious disapprover of anything unconventional.
Ông ấy là người kịch liệt phản đối bất cứ điều gì phi truyền thống.
the committee included a vocal disapprover of the proposal.
Hội đồng bao gồm một người phản đối mạnh mẽ đối với đề xuất.
she’s a natural disapprover, always finding fault with plans.
Cô ấy là người phản đối tự nhiên, luôn tìm ra lỗi trong các kế hoạch.
the project faced a staunch disapprover within the team.
Dự án đối mặt với một người phản đối quyết liệt trong nhóm.
he’s become a habitual disapprover, rarely offering support.
Ông ấy đã trở thành một người phản đối thường xuyên, hiếm khi cung cấp sự ủng hộ.
the board listened to the disapprover’s concerns carefully.
Hội đồng đã lắng nghe lo ngại của người phản đối một cách cẩn thận.
she’s a known disapprover of excessive spending.
Cô ấy là người phản đối nổi tiếng đối với việc chi tiêu quá mức.
the manager had to address the concerns of a key disapprover.
Người quản lý phải giải quyết những lo ngại của một người phản đối quan trọng.
he’s a persistent disapprover, difficult to convince otherwise.
Ông ấy là một người phản đối dai dẳng, khó thuyết phục thay đổi.
the company tolerated a passionate disapprover of the merger.
Doanh nghiệp chấp nhận một người phản đối nhiệt tình đối với việc sáp nhập.
she’s a quiet disapprover, rarely voicing her objections.
Cô ấy là một người phản đối im lặng, hiếm khi bày tỏ sự phản đối của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay