public confessions
thú nhận công khai
secret confessions
thú nhận bí mật
personal confessions
thú nhận cá nhân
confessions of love
thú nhận về tình yêu
confessions of guilt
thú nhận về tội lỗi
confessions revealed
những thú nhận bị phơi bày
confessions made
những thú nhận được đưa ra
confessions shared
những thú nhận được chia sẻ
confessions heard
những thú nhận được nghe
confessions written
những thú nhận được viết
she made several confessions about her past mistakes.
Cô ấy đã thú nhận nhiều điều về những sai lầm trong quá khứ của mình.
the confessions of the suspect were crucial to the case.
Những lời thú nhận của bị cáo rất quan trọng đối với vụ án.
his confessions revealed a lot about his true character.
Những lời thú nhận của anh ấy cho thấy rất nhiều điều về tính cách thật sự của anh ấy.
they shared their confessions during the support group meeting.
Họ đã chia sẻ những lời thú nhận của mình trong cuộc họp nhóm hỗ trợ.
confessions can be a powerful way to heal emotional wounds.
Những lời thú nhận có thể là một cách mạnh mẽ để chữa lành những vết thương tinh thần.
the book contains a collection of confessions from various authors.
Cuốn sách chứa một tuyển tập những lời thú nhận từ nhiều tác giả khác nhau.
her confessions about her fears helped her gain confidence.
Những lời thú nhận của cô ấy về nỗi sợ hãi đã giúp cô ấy lấy lại sự tự tin.
the confessions were recorded for the documentary.
Những lời thú nhận đã được ghi lại cho bộ phim tài liệu.
he wrote down his confessions in a personal journal.
Anh ấy đã viết những lời thú nhận của mình vào một cuốn nhật ký cá nhân.
confessions can lead to forgiveness and understanding.
Những lời thú nhận có thể dẫn đến sự tha thứ và thấu hiểu.
public confessions
thú nhận công khai
secret confessions
thú nhận bí mật
personal confessions
thú nhận cá nhân
confessions of love
thú nhận về tình yêu
confessions of guilt
thú nhận về tội lỗi
confessions revealed
những thú nhận bị phơi bày
confessions made
những thú nhận được đưa ra
confessions shared
những thú nhận được chia sẻ
confessions heard
những thú nhận được nghe
confessions written
những thú nhận được viết
she made several confessions about her past mistakes.
Cô ấy đã thú nhận nhiều điều về những sai lầm trong quá khứ của mình.
the confessions of the suspect were crucial to the case.
Những lời thú nhận của bị cáo rất quan trọng đối với vụ án.
his confessions revealed a lot about his true character.
Những lời thú nhận của anh ấy cho thấy rất nhiều điều về tính cách thật sự của anh ấy.
they shared their confessions during the support group meeting.
Họ đã chia sẻ những lời thú nhận của mình trong cuộc họp nhóm hỗ trợ.
confessions can be a powerful way to heal emotional wounds.
Những lời thú nhận có thể là một cách mạnh mẽ để chữa lành những vết thương tinh thần.
the book contains a collection of confessions from various authors.
Cuốn sách chứa một tuyển tập những lời thú nhận từ nhiều tác giả khác nhau.
her confessions about her fears helped her gain confidence.
Những lời thú nhận của cô ấy về nỗi sợ hãi đã giúp cô ấy lấy lại sự tự tin.
the confessions were recorded for the documentary.
Những lời thú nhận đã được ghi lại cho bộ phim tài liệu.
he wrote down his confessions in a personal journal.
Anh ấy đã viết những lời thú nhận của mình vào một cuốn nhật ký cá nhân.
confessions can lead to forgiveness and understanding.
Những lời thú nhận có thể dẫn đến sự tha thứ và thấu hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay