She was leaning confidentially across the table.
Cô ấy đang tựa người một cách tin cậy qua bàn.
Share the information confidentially.
Chia sẻ thông tin một cách bảo mật.
Speak to me confidentially.
Nói chuyện với tôi một cách bảo mật.
Handle the matter confidentially.
Xử lý vấn đề một cách bảo mật.
Discuss the details confidentially.
Thảo luận chi tiết một cách bảo mật.
Send the report confidentially.
Gửi báo cáo một cách bảo mật.
Deal with the issue confidentially.
Giải quyết vấn đề một cách bảo mật.
Meet with them confidentially.
Gặp họ một cách bảo mật.
Report the incident confidentially.
Báo cáo sự cố một cách bảo mật.
Handle the situation confidentially.
Xử lý tình huống một cách bảo mật.
Communicate with them confidentially.
Giao tiếp với họ một cách bảo mật.
She was leaning confidentially across the table.
Cô ấy đang tựa người một cách tin cậy qua bàn.
Share the information confidentially.
Chia sẻ thông tin một cách bảo mật.
Speak to me confidentially.
Nói chuyện với tôi một cách bảo mật.
Handle the matter confidentially.
Xử lý vấn đề một cách bảo mật.
Discuss the details confidentially.
Thảo luận chi tiết một cách bảo mật.
Send the report confidentially.
Gửi báo cáo một cách bảo mật.
Deal with the issue confidentially.
Giải quyết vấn đề một cách bảo mật.
Meet with them confidentially.
Gặp họ một cách bảo mật.
Report the incident confidentially.
Báo cáo sự cố một cách bảo mật.
Handle the situation confidentially.
Xử lý tình huống một cách bảo mật.
Communicate with them confidentially.
Giao tiếp với họ một cách bảo mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay