confluence

[Mỹ]/'kɒnflʊəns/
[Anh]/'kɑnfluəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điểm mà hai hoặc nhiều thứ gặp nhau hoặc hội tụ, đặc biệt là chỉ điểm gặp gỡ của các con sông.
Word Forms
số nhiềuconfluences

Câu ví dụ

a major confluence of the world's financial markets.

một sự hợp lưu lớn của thị trường tài chính toàn cầu.

a confluence of artistry, superb choreography, and stage design.

sự hợp lưu của nghệ thuật, biên đạo múa tuyệt vời và thiết kế sân khấu.

The semi freedom short circuit is superposed by parallel plane flow, confluence and ringy turbulence jet.

Mạch ngắn bán tự do bị chồng lên bởi dòng chảy song song, hợp lưu và xoáy lốc xoắn.

The main function is culture, traveling, leisure.It will be a well-known tourist city of china based on world famous histic site of ancient battlefield, the confluence of three-river,etc.

Chức năng chính là văn hóa, du lịch, giải trí. Nó sẽ là một thành phố du lịch nổi tiếng của Trung Quốc dựa trên địa điểm lịch sử nổi tiếng thế giới của một chiến trường cổ đại, sự hợp lưu của ba con sông, v.v.

Results: 22 cases Phthisical CT findings were: focus of infection displayed folial confluence of multi-segment or big lamellar (19/22, 86.4%);

Kết quả: Ở 22 trường hợp, các phát hiện CT lao là: vùng tập trung nhiễm trùng thể hiện sự hợp lưu lá của nhiều phân đoạn hoặc lớn, dạng lamellar (19/22, 86,4%);

The confluence of the two rivers created a beautiful natural landscape.

Sự hợp lưu của hai con sông đã tạo ra một cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.

The confluence of different cultures in the city makes it a vibrant and diverse place.

Sự hợp lưu của các nền văn hóa khác nhau trong thành phố khiến nơi đây trở thành một nơi sôi động và đa dạng.

At the confluence of art and technology, innovative ideas are born.

Tại sự hợp lưu của nghệ thuật và công nghệ, những ý tưởng sáng tạo ra đời.

The confluence of events led to a major breakthrough in scientific research.

Sự hợp lưu của các sự kiện đã dẫn đến một bước đột phá lớn trong nghiên cứu khoa học.

The confluence of opinions during the meeting helped us reach a consensus.

Sự hợp lưu của các ý kiến trong cuộc họp đã giúp chúng tôi đạt được sự đồng thuận.

The confluence of flavors in the dish created a unique taste experience.

Sự hợp lưu của các hương vị trong món ăn đã tạo ra một trải nghiệm vị giác độc đáo.

The confluence of interests between the two parties led to a successful partnership.

Sự hợp lưu của lợi ích giữa hai bên đã dẫn đến một đối tác thành công.

The confluence of talents in the company contributed to its rapid growth.

Sự hợp lưu của tài năng trong công ty đã góp phần vào sự phát triển nhanh chóng của nó.

The confluence of emotions in the room created a tense atmosphere.

Sự hợp lưu của cảm xúc trong phòng đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng.

The confluence of factors influenced the outcome of the experiment.

Sự hợp lưu của các yếu tố đã ảnh hưởng đến kết quả của thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay