business conglomerates
tập đoàn kinh doanh
large conglomerates
tập đoàn lớn
global conglomerates
tập đoàn toàn cầu
diversified conglomerates
tập đoàn đa dạng hóa
industrial conglomerates
tập đoàn công nghiệp
financial conglomerates
tập đoàn tài chính
media conglomerates
tập đoàn truyền thông
holding conglomerates
tập đoàn nắm giữ
conglomerates merger
sáp nhập tập đoàn
conglomerates acquisition
mua lại tập đoàn
many large conglomerates are diversifying their portfolios.
nhiều tập đoàn lớn đang đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.
conglomerates often acquire smaller companies to expand their market reach.
các tập đoàn thường mua lại các công ty nhỏ hơn để mở rộng phạm vi thị trường của họ.
the merger of two conglomerates created a powerful industry leader.
sự sáp nhập của hai tập đoàn đã tạo ra một nhà lãnh đạo mạnh mẽ trong ngành.
conglomerates must adapt to changing economic conditions.
các tập đoàn phải thích nghi với những điều kiện kinh tế thay đổi.
investors are often attracted to conglomerates due to their stability.
các nhà đầu tư thường bị thu hút bởi các tập đoàn vì sự ổn định của họ.
conglomerates can benefit from economies of scale.
các tập đoàn có thể được hưởng lợi từ quy mô kinh tế.
some conglomerates focus on sustainable business practices.
một số tập đoàn tập trung vào các hoạt động kinh doanh bền vững.
conglomerates are often involved in various industries.
các tập đoàn thường tham gia vào nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
regulations can impact how conglomerates operate.
các quy định có thể ảnh hưởng đến cách các tập đoàn hoạt động.
conglomerates play a significant role in the global economy.
các tập đoàn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.
business conglomerates
tập đoàn kinh doanh
large conglomerates
tập đoàn lớn
global conglomerates
tập đoàn toàn cầu
diversified conglomerates
tập đoàn đa dạng hóa
industrial conglomerates
tập đoàn công nghiệp
financial conglomerates
tập đoàn tài chính
media conglomerates
tập đoàn truyền thông
holding conglomerates
tập đoàn nắm giữ
conglomerates merger
sáp nhập tập đoàn
conglomerates acquisition
mua lại tập đoàn
many large conglomerates are diversifying their portfolios.
nhiều tập đoàn lớn đang đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.
conglomerates often acquire smaller companies to expand their market reach.
các tập đoàn thường mua lại các công ty nhỏ hơn để mở rộng phạm vi thị trường của họ.
the merger of two conglomerates created a powerful industry leader.
sự sáp nhập của hai tập đoàn đã tạo ra một nhà lãnh đạo mạnh mẽ trong ngành.
conglomerates must adapt to changing economic conditions.
các tập đoàn phải thích nghi với những điều kiện kinh tế thay đổi.
investors are often attracted to conglomerates due to their stability.
các nhà đầu tư thường bị thu hút bởi các tập đoàn vì sự ổn định của họ.
conglomerates can benefit from economies of scale.
các tập đoàn có thể được hưởng lợi từ quy mô kinh tế.
some conglomerates focus on sustainable business practices.
một số tập đoàn tập trung vào các hoạt động kinh doanh bền vững.
conglomerates are often involved in various industries.
các tập đoàn thường tham gia vào nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
regulations can impact how conglomerates operate.
các quy định có thể ảnh hưởng đến cách các tập đoàn hoạt động.
conglomerates play a significant role in the global economy.
các tập đoàn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay