multinationals

[Mỹ]/[mʌlˈnæʃən(ə)lz]/
[Anh]/[mʌl(t)iˈnæʃənəlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các công ty có hoạt động ở nhiều quốc gia; Một công ty hoạt động trên quy mô quốc tế.
adj. Hoạt động ở nhiều quốc gia; quốc tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

multinationals compete

các công ty đa quốc gia cạnh tranh

multinational influence

sự ảnh hưởng của các công ty đa quốc gia

multinationals invest

các công ty đa quốc gia đầu tư

multinational markets

các thị trường đa quốc gia

multinational corporations

các tập đoàn đa quốc gia

multinationals expanding

các công ty đa quốc gia mở rộng

multinational presence

sự hiện diện của các công ty đa quốc gia

multinationals operating

các công ty đa quốc gia hoạt động

multinational strategy

chiến lược đa quốc gia

multinationals facing

các công ty đa quốc gia phải đối mặt

Câu ví dụ

multinationals often face challenges navigating different legal systems.

Các công ty đa quốc gia thường gặp phải những thách thức khi phải điều hướng qua các hệ thống pháp luật khác nhau.

the growth of emerging markets attracts many multinationals.

Sự phát triển của các thị trường mới nổi thu hút nhiều công ty đa quốc gia.

multinationals can significantly impact local economies and job markets.

Các công ty đa quốc gia có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế và thị trường lao động địa phương.

competition among multinationals is fierce in the global marketplace.

Sự cạnh tranh giữa các công ty đa quốc gia rất khốc liệt trên thị trường toàn cầu.

many multinationals have supply chains spanning multiple countries.

Nhiều công ty đa quốc gia có chuỗi cung ứng trải dài trên nhiều quốc gia.

multinationals are increasingly focused on corporate social responsibility.

Các công ty đa quốc gia ngày càng tập trung vào trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

the success of multinationals often depends on effective global management.

Thành công của các công ty đa quốc gia thường phụ thuộc vào quản lý toàn cầu hiệu quả.

multinationals invest heavily in research and development to maintain a competitive edge.

Các công ty đa quốc gia đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để duy trì lợi thế cạnh tranh.

government policies can significantly influence the behavior of multinationals.

Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của các công ty đa quốc gia.

multinationals often acquire smaller companies to expand their market share.

Các công ty đa quốc gia thường mua lại các công ty nhỏ hơn để mở rộng thị phần của họ.

the expansion of multinationals has led to increased globalization.

Sự mở rộng của các công ty đa quốc gia đã dẫn đến sự gia tăng toàn cầu hóa.

multinationals employ a diverse workforce across different cultures.

Các công ty đa quốc gia sử dụng một lực lượng lao động đa dạng trên các nền văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay