conglomerating

[Mỹ]/kənˈɡlɒməreɪtɪŋ/
[Anh]/kənˈɡlɑːməreɪtɪŋ/

Dịch

n.sỏi đá; tập đoàn; polyme
adj.cụm lại; nhiều sỏi
vt.gây ra để tập hợp lại; để cụm lại
vi.tụ tập hoặc cụm lại với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

conglomerating companies

tập hợp các công ty

conglomerating industries

tập hợp các ngành công nghiệp

conglomerating resources

tập hợp các nguồn lực

conglomerating data

tập hợp dữ liệu

conglomerating efforts

tập hợp các nỗ lực

conglomerating ideas

tập hợp các ý tưởng

conglomerating assets

tập hợp các tài sản

conglomerating firms

tập hợp các công ty

conglomerating markets

tập hợp các thị trường

conglomerating talents

tập hợp các tài năng

Câu ví dụ

the company is conglomerating various businesses to expand its market reach.

công ty đang tập hợp nhiều doanh nghiệp khác nhau để mở rộng phạm vi thị trường.

conglomerating resources can lead to more efficient project management.

việc tập hợp nguồn lực có thể dẫn đến quản lý dự án hiệu quả hơn.

they are conglomerating their efforts to tackle climate change.

họ đang tập hợp nỗ lực để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

conglomerating different ideas can foster innovation.

việc tập hợp những ý tưởng khác nhau có thể thúc đẩy sự sáng tạo.

the team is conglomerating data from multiple sources for analysis.

nhóm đang tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích.

conglomerating talent from various fields enhances creativity.

việc tập hợp tài năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau nâng cao sự sáng tạo.

they are conglomerating their marketing strategies to reach a wider audience.

họ đang tập hợp các chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.

conglomerating efforts with other organizations can yield better results.

việc tập hợp nỗ lực với các tổ chức khác có thể mang lại kết quả tốt hơn.

the project involves conglomerating various technologies for a new product.

dự án liên quan đến việc tập hợp nhiều công nghệ khác nhau để tạo ra một sản phẩm mới.

conglomerating financial resources is crucial for large-scale investments.

việc tập hợp các nguồn lực tài chính là rất quan trọng đối với các khoản đầu tư quy mô lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay