conglomerating companies
tập hợp các công ty
conglomerating industries
tập hợp các ngành công nghiệp
conglomerating resources
tập hợp các nguồn lực
conglomerating data
tập hợp dữ liệu
conglomerating efforts
tập hợp các nỗ lực
conglomerating ideas
tập hợp các ý tưởng
conglomerating assets
tập hợp các tài sản
conglomerating firms
tập hợp các công ty
conglomerating markets
tập hợp các thị trường
conglomerating talents
tập hợp các tài năng
the company is conglomerating various businesses to expand its market reach.
công ty đang tập hợp nhiều doanh nghiệp khác nhau để mở rộng phạm vi thị trường.
conglomerating resources can lead to more efficient project management.
việc tập hợp nguồn lực có thể dẫn đến quản lý dự án hiệu quả hơn.
they are conglomerating their efforts to tackle climate change.
họ đang tập hợp nỗ lực để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
conglomerating different ideas can foster innovation.
việc tập hợp những ý tưởng khác nhau có thể thúc đẩy sự sáng tạo.
the team is conglomerating data from multiple sources for analysis.
nhóm đang tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích.
conglomerating talent from various fields enhances creativity.
việc tập hợp tài năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau nâng cao sự sáng tạo.
they are conglomerating their marketing strategies to reach a wider audience.
họ đang tập hợp các chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
conglomerating efforts with other organizations can yield better results.
việc tập hợp nỗ lực với các tổ chức khác có thể mang lại kết quả tốt hơn.
the project involves conglomerating various technologies for a new product.
dự án liên quan đến việc tập hợp nhiều công nghệ khác nhau để tạo ra một sản phẩm mới.
conglomerating financial resources is crucial for large-scale investments.
việc tập hợp các nguồn lực tài chính là rất quan trọng đối với các khoản đầu tư quy mô lớn.
conglomerating companies
tập hợp các công ty
conglomerating industries
tập hợp các ngành công nghiệp
conglomerating resources
tập hợp các nguồn lực
conglomerating data
tập hợp dữ liệu
conglomerating efforts
tập hợp các nỗ lực
conglomerating ideas
tập hợp các ý tưởng
conglomerating assets
tập hợp các tài sản
conglomerating firms
tập hợp các công ty
conglomerating markets
tập hợp các thị trường
conglomerating talents
tập hợp các tài năng
the company is conglomerating various businesses to expand its market reach.
công ty đang tập hợp nhiều doanh nghiệp khác nhau để mở rộng phạm vi thị trường.
conglomerating resources can lead to more efficient project management.
việc tập hợp nguồn lực có thể dẫn đến quản lý dự án hiệu quả hơn.
they are conglomerating their efforts to tackle climate change.
họ đang tập hợp nỗ lực để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
conglomerating different ideas can foster innovation.
việc tập hợp những ý tưởng khác nhau có thể thúc đẩy sự sáng tạo.
the team is conglomerating data from multiple sources for analysis.
nhóm đang tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích.
conglomerating talent from various fields enhances creativity.
việc tập hợp tài năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau nâng cao sự sáng tạo.
they are conglomerating their marketing strategies to reach a wider audience.
họ đang tập hợp các chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
conglomerating efforts with other organizations can yield better results.
việc tập hợp nỗ lực với các tổ chức khác có thể mang lại kết quả tốt hơn.
the project involves conglomerating various technologies for a new product.
dự án liên quan đến việc tập hợp nhiều công nghệ khác nhau để tạo ra một sản phẩm mới.
conglomerating financial resources is crucial for large-scale investments.
việc tập hợp các nguồn lực tài chính là rất quan trọng đối với các khoản đầu tư quy mô lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay