national congresses
đại hội quốc gia
regional congresses
đại hội khu vực
international congresses
đại hội quốc tế
annual congresses
đại hội hàng năm
scientific congresses
đại hội khoa học
political congresses
đại hội chính trị
educational congresses
đại hội giáo dục
youth congresses
đại hội thanh niên
medical congresses
đại hội y tế
local congresses
đại hội địa phương
many countries hold annual congresses to discuss global issues.
Nhiều quốc gia tổ chức các hội nghị thường niên để thảo luận về các vấn đề toàn cầu.
the medical congresses provide a platform for researchers to share their findings.
Các hội nghị y tế cung cấp một nền tảng cho các nhà nghiên cứu chia sẻ những phát hiện của họ.
she attended several congresses to network with other professionals.
Cô ấy đã tham dự một số hội nghị để kết nối với các chuyên gia khác.
international congresses often feature keynote speakers from various fields.
Các hội nghị quốc tế thường có các diễn giả chính từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
congressional hearings are held to discuss important legislation.
Các phiên điều trần của quốc hội được tổ chức để thảo luận về các dự luật quan trọng.
environmental congresses focus on sustainable development and climate change.
Các hội nghị về môi trường tập trung vào phát triển bền vững và biến đổi khí hậu.
she presented her research at one of the largest scientific congresses.
Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một trong những hội nghị khoa học lớn nhất.
the congresses will address the challenges facing the education system.
Các hội nghị sẽ giải quyết những thách thức mà hệ thống giáo dục đang phải đối mặt.
participating in congresses can enhance your professional skills.
Tham gia các hội nghị có thể nâng cao kỹ năng chuyên môn của bạn.
some congresses provide certification for continuing education credits.
Một số hội nghị cung cấp chứng nhận cho các tín chỉ giáo dục liên tục.
national congresses
đại hội quốc gia
regional congresses
đại hội khu vực
international congresses
đại hội quốc tế
annual congresses
đại hội hàng năm
scientific congresses
đại hội khoa học
political congresses
đại hội chính trị
educational congresses
đại hội giáo dục
youth congresses
đại hội thanh niên
medical congresses
đại hội y tế
local congresses
đại hội địa phương
many countries hold annual congresses to discuss global issues.
Nhiều quốc gia tổ chức các hội nghị thường niên để thảo luận về các vấn đề toàn cầu.
the medical congresses provide a platform for researchers to share their findings.
Các hội nghị y tế cung cấp một nền tảng cho các nhà nghiên cứu chia sẻ những phát hiện của họ.
she attended several congresses to network with other professionals.
Cô ấy đã tham dự một số hội nghị để kết nối với các chuyên gia khác.
international congresses often feature keynote speakers from various fields.
Các hội nghị quốc tế thường có các diễn giả chính từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
congressional hearings are held to discuss important legislation.
Các phiên điều trần của quốc hội được tổ chức để thảo luận về các dự luật quan trọng.
environmental congresses focus on sustainable development and climate change.
Các hội nghị về môi trường tập trung vào phát triển bền vững và biến đổi khí hậu.
she presented her research at one of the largest scientific congresses.
Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một trong những hội nghị khoa học lớn nhất.
the congresses will address the challenges facing the education system.
Các hội nghị sẽ giải quyết những thách thức mà hệ thống giáo dục đang phải đối mặt.
participating in congresses can enhance your professional skills.
Tham gia các hội nghị có thể nâng cao kỹ năng chuyên môn của bạn.
some congresses provide certification for continuing education credits.
Một số hội nghị cung cấp chứng nhận cho các tín chỉ giáo dục liên tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay