congruous ideas
ý tưởng phù hợp
congruous behavior
hành vi phù hợp
congruous elements
các yếu tố phù hợp
congruous themes
các chủ đề phù hợp
congruous design
thiết kế phù hợp
congruous principles
các nguyên tắc phù hợp
congruous values
các giá trị phù hợp
congruous goals
các mục tiêu phù hợp
congruous statements
các phát biểu phù hợp
congruous attitudes
các thái độ phù hợp
the colors in the painting are congruous with the overall theme.
những màu sắc trong bức tranh hài hòa với chủ đề tổng thể.
her actions were congruous with her words.
hành động của cô ấy phù hợp với lời nói của cô ấy.
the design of the building is congruous with its surroundings.
thiết kế của tòa nhà hài hòa với môi trường xung quanh.
it is important for the policies to be congruous with the community's needs.
rất quan trọng để các chính sách phù hợp với nhu cầu của cộng đồng.
the two theories are congruous, providing a comprehensive understanding.
hai lý thuyết phù hợp với nhau, cung cấp một sự hiểu biết toàn diện.
his lifestyle is congruous with his beliefs.
phong cách sống của anh ấy phù hợp với niềm tin của anh ấy.
the team’s goals are congruous with the company’s vision.
mục tiêu của nhóm phù hợp với tầm nhìn của công ty.
they found a congruous solution to the problem.
họ tìm thấy một giải pháp phù hợp với vấn đề.
the music selection was congruous with the mood of the event.
phong cách âm nhạc phù hợp với không khí của sự kiện.
her outfit was congruous with the formal occasion.
trang phục của cô ấy phù hợp với buổi lễ trang trọng.
congruous ideas
ý tưởng phù hợp
congruous behavior
hành vi phù hợp
congruous elements
các yếu tố phù hợp
congruous themes
các chủ đề phù hợp
congruous design
thiết kế phù hợp
congruous principles
các nguyên tắc phù hợp
congruous values
các giá trị phù hợp
congruous goals
các mục tiêu phù hợp
congruous statements
các phát biểu phù hợp
congruous attitudes
các thái độ phù hợp
the colors in the painting are congruous with the overall theme.
những màu sắc trong bức tranh hài hòa với chủ đề tổng thể.
her actions were congruous with her words.
hành động của cô ấy phù hợp với lời nói của cô ấy.
the design of the building is congruous with its surroundings.
thiết kế của tòa nhà hài hòa với môi trường xung quanh.
it is important for the policies to be congruous with the community's needs.
rất quan trọng để các chính sách phù hợp với nhu cầu của cộng đồng.
the two theories are congruous, providing a comprehensive understanding.
hai lý thuyết phù hợp với nhau, cung cấp một sự hiểu biết toàn diện.
his lifestyle is congruous with his beliefs.
phong cách sống của anh ấy phù hợp với niềm tin của anh ấy.
the team’s goals are congruous with the company’s vision.
mục tiêu của nhóm phù hợp với tầm nhìn của công ty.
they found a congruous solution to the problem.
họ tìm thấy một giải pháp phù hợp với vấn đề.
the music selection was congruous with the mood of the event.
phong cách âm nhạc phù hợp với không khí của sự kiện.
her outfit was congruous with the formal occasion.
trang phục của cô ấy phù hợp với buổi lễ trang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay