| số nhiều | conscientiousnesses |
high conscientiousness
mức độ tận tâm cao
low conscientiousness
mức độ tận tâm thấp
conscientiousness scale
thang đo tận tâm
conscientiousness traits
các đặc điểm tận tâm
conscientiousness factor
yếu tố tận tâm
conscientiousness motivation
động lực tận tâm
conscientiousness assessment
đánh giá tận tâm
conscientiousness personality
tận tâm về tính cách
conscientiousness influence
ảnh hưởng của sự tận tâm
conscientiousness development
phát triển sự tận tâm
her conscientiousness in completing tasks impressed her manager.
Sự tận tâm của cô trong việc hoàn thành nhiệm vụ đã gây ấn tượng với người quản lý của cô.
conscientiousness is an important trait for successful leaders.
Sự tận tâm là một phẩm chất quan trọng của các nhà lãnh đạo thành công.
he approached every project with great conscientiousness.
Anh ấy tiếp cận mọi dự án với sự tận tâm lớn lao.
conscientiousness can lead to better job performance.
Sự tận tâm có thể dẫn đến hiệu suất công việc tốt hơn.
her conscientiousness ensures that no detail is overlooked.
Sự tận tâm của cô đảm bảo rằng không có chi tiết nào bị bỏ qua.
developing conscientiousness can improve personal accountability.
Phát triển sự tận tâm có thể cải thiện trách nhiệm cá nhân.
conscientiousness is often linked to higher academic achievement.
Sự tận tâm thường gắn liền với thành tích học tập cao hơn.
he was known for his conscientiousness in his studies.
Anh ấy nổi tiếng với sự tận tâm trong học tập của mình.
employers value conscientiousness in their employees.
Các nhà tuyển dụng đánh giá cao sự tận tâm ở nhân viên của họ.
conscientiousness can be developed through practice and self-reflection.
Sự tận tâm có thể được phát triển thông qua thực hành và tự suy ngẫm.
high conscientiousness
mức độ tận tâm cao
low conscientiousness
mức độ tận tâm thấp
conscientiousness scale
thang đo tận tâm
conscientiousness traits
các đặc điểm tận tâm
conscientiousness factor
yếu tố tận tâm
conscientiousness motivation
động lực tận tâm
conscientiousness assessment
đánh giá tận tâm
conscientiousness personality
tận tâm về tính cách
conscientiousness influence
ảnh hưởng của sự tận tâm
conscientiousness development
phát triển sự tận tâm
her conscientiousness in completing tasks impressed her manager.
Sự tận tâm của cô trong việc hoàn thành nhiệm vụ đã gây ấn tượng với người quản lý của cô.
conscientiousness is an important trait for successful leaders.
Sự tận tâm là một phẩm chất quan trọng của các nhà lãnh đạo thành công.
he approached every project with great conscientiousness.
Anh ấy tiếp cận mọi dự án với sự tận tâm lớn lao.
conscientiousness can lead to better job performance.
Sự tận tâm có thể dẫn đến hiệu suất công việc tốt hơn.
her conscientiousness ensures that no detail is overlooked.
Sự tận tâm của cô đảm bảo rằng không có chi tiết nào bị bỏ qua.
developing conscientiousness can improve personal accountability.
Phát triển sự tận tâm có thể cải thiện trách nhiệm cá nhân.
conscientiousness is often linked to higher academic achievement.
Sự tận tâm thường gắn liền với thành tích học tập cao hơn.
he was known for his conscientiousness in his studies.
Anh ấy nổi tiếng với sự tận tâm trong học tập của mình.
employers value conscientiousness in their employees.
Các nhà tuyển dụng đánh giá cao sự tận tâm ở nhân viên của họ.
conscientiousness can be developed through practice and self-reflection.
Sự tận tâm có thể được phát triển thông qua thực hành và tự suy ngẫm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay