consenters

[Mỹ]/kənˈsɛntəz/
[Anh]/kənˈsɛntərz/

Dịch

n. những người đồng ý hoặc cho phép

Cụm từ & Cách kết hợp

informed consenters

người đồng ý tham gia nghiên cứu

consenters agreement

sự đồng ý của người tham gia

consenters rights

quyền của người tham gia

consenters process

quy trình của người tham gia

consenters form

mẫu của người tham gia

consenters policy

chính sách của người tham gia

consenters choice

sự lựa chọn của người tham gia

consenters decision

quyết định của người tham gia

consenters requirements

yêu cầu của người tham gia

consenters involvement

sự tham gia của người tham gia

Câu ví dụ

the consenters agreed on the terms of the contract.

Những người đồng ý đã đồng ý về các điều khoản của hợp đồng.

all consenters must sign the document before proceeding.

Tất cả những người đồng ý phải ký vào tài liệu trước khi tiến hành.

consenters were informed about their rights.

Những người đồng ý đã được thông báo về quyền lợi của họ.

the meeting was held to gather the consenters' opinions.

Cuộc họp được tổ chức để thu thập ý kiến của những người đồng ý.

it is important to respect the wishes of the consenters.

Điều quan trọng là phải tôn trọng mong muốn của những người đồng ý.

the consenters' feedback was crucial for the project.

Phản hồi của những người đồng ý rất quan trọng đối với dự án.

legal documents require the signatures of all consenters.

Các tài liệu pháp lý yêu cầu chữ ký của tất cả những người đồng ý.

the consenters discussed potential changes to the proposal.

Những người đồng ý đã thảo luận về những thay đổi tiềm năng đối với đề xuất.

consenters should be provided with clear information.

Những người đồng ý nên được cung cấp thông tin rõ ràng.

the role of consenters is vital in decision-making processes.

Vai trò của những người đồng ý rất quan trọng trong các quy trình ra quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay