shipping consignments
vận chuyển hàng hóa
incoming consignments
nhận hàng
outgoing consignments
gửi hàng
bulk consignments
hàng số lượng lớn
consignments tracking
theo dõi hàng hóa
consignments received
hàng đã nhận
consignments pending
hàng chờ xử lý
consignments delivery
giao hàng
consignments invoice
hóa đơn vận chuyển
consignments report
báo cáo hàng hóa
we received the consignments on time.
Chúng tôi đã nhận được hàng hóa đúng thời hạn.
the consignments were carefully packed for shipping.
Hàng hóa đã được đóng gói cẩn thận để vận chuyển.
she is responsible for tracking the consignments.
Cô ấy chịu trách nhiệm theo dõi hàng hóa.
there were delays in the delivery of the consignments.
Có sự chậm trễ trong việc giao hàng hóa.
we need to check the consignments for any damages.
Chúng tôi cần kiểm tra hàng hóa xem có hư hỏng gì không.
the consignments will arrive by the end of the week.
Hàng hóa sẽ đến vào cuối tuần.
he signed for the consignments upon delivery.
Anh ấy đã ký nhận hàng hóa khi giao.
they are sending multiple consignments to different locations.
Họ đang gửi nhiều lô hàng đến các địa điểm khác nhau.
we have to organize the consignments for the trade show.
Chúng tôi phải sắp xếp hàng hóa cho triển lãm thương mại.
the consignments were delayed due to bad weather.
Hàng hóa bị chậm trễ do thời tiết xấu.
shipping consignments
vận chuyển hàng hóa
incoming consignments
nhận hàng
outgoing consignments
gửi hàng
bulk consignments
hàng số lượng lớn
consignments tracking
theo dõi hàng hóa
consignments received
hàng đã nhận
consignments pending
hàng chờ xử lý
consignments delivery
giao hàng
consignments invoice
hóa đơn vận chuyển
consignments report
báo cáo hàng hóa
we received the consignments on time.
Chúng tôi đã nhận được hàng hóa đúng thời hạn.
the consignments were carefully packed for shipping.
Hàng hóa đã được đóng gói cẩn thận để vận chuyển.
she is responsible for tracking the consignments.
Cô ấy chịu trách nhiệm theo dõi hàng hóa.
there were delays in the delivery of the consignments.
Có sự chậm trễ trong việc giao hàng hóa.
we need to check the consignments for any damages.
Chúng tôi cần kiểm tra hàng hóa xem có hư hỏng gì không.
the consignments will arrive by the end of the week.
Hàng hóa sẽ đến vào cuối tuần.
he signed for the consignments upon delivery.
Anh ấy đã ký nhận hàng hóa khi giao.
they are sending multiple consignments to different locations.
Họ đang gửi nhiều lô hàng đến các địa điểm khác nhau.
we have to organize the consignments for the trade show.
Chúng tôi phải sắp xếp hàng hóa cho triển lãm thương mại.
the consignments were delayed due to bad weather.
Hàng hóa bị chậm trễ do thời tiết xấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay