consignments

[Mỹ]/kənˈsaɪn.mənts/
[Anh]/kənˈsaɪn.mənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hàng hóa được giao cho người khác để giao hoặc bán; hàng hóa được bán theo hình thức ký gửi; hàng hóa được đặt trong sự chăm sóc của người khác để bán; lô hàng hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

shipping consignments

vận chuyển hàng hóa

incoming consignments

nhận hàng

outgoing consignments

gửi hàng

bulk consignments

hàng số lượng lớn

consignments tracking

theo dõi hàng hóa

consignments received

hàng đã nhận

consignments pending

hàng chờ xử lý

consignments delivery

giao hàng

consignments invoice

hóa đơn vận chuyển

consignments report

báo cáo hàng hóa

Câu ví dụ

we received the consignments on time.

Chúng tôi đã nhận được hàng hóa đúng thời hạn.

the consignments were carefully packed for shipping.

Hàng hóa đã được đóng gói cẩn thận để vận chuyển.

she is responsible for tracking the consignments.

Cô ấy chịu trách nhiệm theo dõi hàng hóa.

there were delays in the delivery of the consignments.

Có sự chậm trễ trong việc giao hàng hóa.

we need to check the consignments for any damages.

Chúng tôi cần kiểm tra hàng hóa xem có hư hỏng gì không.

the consignments will arrive by the end of the week.

Hàng hóa sẽ đến vào cuối tuần.

he signed for the consignments upon delivery.

Anh ấy đã ký nhận hàng hóa khi giao.

they are sending multiple consignments to different locations.

Họ đang gửi nhiều lô hàng đến các địa điểm khác nhau.

we have to organize the consignments for the trade show.

Chúng tôi phải sắp xếp hàng hóa cho triển lãm thương mại.

the consignments were delayed due to bad weather.

Hàng hóa bị chậm trễ do thời tiết xấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay