consilience

[Mỹ]/kənˈsɪlɪəns/
[Anh]/kənˈsɪl.jəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nguyên tắc đồng thuận giữa các phương pháp tiếp cận một chủ đề

Cụm từ & Cách kết hợp

theory of consilience

thuyết về sự liên kết

consilience of science

sự liên kết của khoa học

consilience and knowledge

sự liên kết và kiến thức

principle of consilience

nguyên tắc về sự liên kết

consilience in research

sự liên kết trong nghiên cứu

consilience across fields

sự liên kết giữa các lĩnh vực

consilience of theories

sự liên kết của các lý thuyết

consilience of evidence

sự liên kết của bằng chứng

consilience for understanding

sự liên kết để hiểu

promoting consilience

thúc đẩy sự liên kết

Câu ví dụ

the concept of consilience connects different fields of knowledge.

khái niệm về sự liên kết giúp kết nối các lĩnh vực kiến thức khác nhau.

consilience is essential for a comprehensive understanding of complex issues.

sự liên kết là điều cần thiết cho sự hiểu biết toàn diện về các vấn đề phức tạp.

scientists often seek consilience to validate their theories.

các nhà khoa học thường tìm kiếm sự liên kết để xác thực các lý thuyết của họ.

consilience can lead to breakthroughs in interdisciplinary research.

sự liên kết có thể dẫn đến những đột phá trong nghiên cứu liên ngành.

the idea of consilience emphasizes the unity of knowledge.

ý tưởng về sự liên kết nhấn mạnh tính thống nhất của kiến thức.

philosophers discuss the implications of consilience in their works.

các nhà triết học thảo luận về những tác động của sự liên kết trong các tác phẩm của họ.

education should promote consilience among different subjects.

giáo dục nên thúc đẩy sự liên kết giữa các môn học khác nhau.

consilience helps bridge gaps between science and humanities.

sự liên kết giúp thu hẹp khoảng cách giữa khoa học và nhân văn.

researchers aim for consilience to enhance the credibility of their findings.

các nhà nghiên cứu hướng tới sự liên kết để nâng cao tính xác thực của những phát hiện của họ.

achieving consilience requires collaboration across various disciplines.

đạt được sự liên kết đòi hỏi sự hợp tác giữa các lĩnh vực khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay