theory of consilience
thuyết về sự liên kết
consilience of science
sự liên kết của khoa học
consilience and knowledge
sự liên kết và kiến thức
principle of consilience
nguyên tắc về sự liên kết
consilience in research
sự liên kết trong nghiên cứu
consilience across fields
sự liên kết giữa các lĩnh vực
consilience of theories
sự liên kết của các lý thuyết
consilience of evidence
sự liên kết của bằng chứng
consilience for understanding
sự liên kết để hiểu
promoting consilience
thúc đẩy sự liên kết
the concept of consilience connects different fields of knowledge.
khái niệm về sự liên kết giúp kết nối các lĩnh vực kiến thức khác nhau.
consilience is essential for a comprehensive understanding of complex issues.
sự liên kết là điều cần thiết cho sự hiểu biết toàn diện về các vấn đề phức tạp.
scientists often seek consilience to validate their theories.
các nhà khoa học thường tìm kiếm sự liên kết để xác thực các lý thuyết của họ.
consilience can lead to breakthroughs in interdisciplinary research.
sự liên kết có thể dẫn đến những đột phá trong nghiên cứu liên ngành.
the idea of consilience emphasizes the unity of knowledge.
ý tưởng về sự liên kết nhấn mạnh tính thống nhất của kiến thức.
philosophers discuss the implications of consilience in their works.
các nhà triết học thảo luận về những tác động của sự liên kết trong các tác phẩm của họ.
education should promote consilience among different subjects.
giáo dục nên thúc đẩy sự liên kết giữa các môn học khác nhau.
consilience helps bridge gaps between science and humanities.
sự liên kết giúp thu hẹp khoảng cách giữa khoa học và nhân văn.
researchers aim for consilience to enhance the credibility of their findings.
các nhà nghiên cứu hướng tới sự liên kết để nâng cao tính xác thực của những phát hiện của họ.
achieving consilience requires collaboration across various disciplines.
đạt được sự liên kết đòi hỏi sự hợp tác giữa các lĩnh vực khác nhau.
theory of consilience
thuyết về sự liên kết
consilience of science
sự liên kết của khoa học
consilience and knowledge
sự liên kết và kiến thức
principle of consilience
nguyên tắc về sự liên kết
consilience in research
sự liên kết trong nghiên cứu
consilience across fields
sự liên kết giữa các lĩnh vực
consilience of theories
sự liên kết của các lý thuyết
consilience of evidence
sự liên kết của bằng chứng
consilience for understanding
sự liên kết để hiểu
promoting consilience
thúc đẩy sự liên kết
the concept of consilience connects different fields of knowledge.
khái niệm về sự liên kết giúp kết nối các lĩnh vực kiến thức khác nhau.
consilience is essential for a comprehensive understanding of complex issues.
sự liên kết là điều cần thiết cho sự hiểu biết toàn diện về các vấn đề phức tạp.
scientists often seek consilience to validate their theories.
các nhà khoa học thường tìm kiếm sự liên kết để xác thực các lý thuyết của họ.
consilience can lead to breakthroughs in interdisciplinary research.
sự liên kết có thể dẫn đến những đột phá trong nghiên cứu liên ngành.
the idea of consilience emphasizes the unity of knowledge.
ý tưởng về sự liên kết nhấn mạnh tính thống nhất của kiến thức.
philosophers discuss the implications of consilience in their works.
các nhà triết học thảo luận về những tác động của sự liên kết trong các tác phẩm của họ.
education should promote consilience among different subjects.
giáo dục nên thúc đẩy sự liên kết giữa các môn học khác nhau.
consilience helps bridge gaps between science and humanities.
sự liên kết giúp thu hẹp khoảng cách giữa khoa học và nhân văn.
researchers aim for consilience to enhance the credibility of their findings.
các nhà nghiên cứu hướng tới sự liên kết để nâng cao tính xác thực của những phát hiện của họ.
achieving consilience requires collaboration across various disciplines.
đạt được sự liên kết đòi hỏi sự hợp tác giữa các lĩnh vực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay