| số nhiều | conspicuousnesses |
high conspicuousness
mức độ dễ nhận thấy cao
visual conspicuousness
mức độ dễ nhận thấy về mặt thị giác
conspicuousness factor
yếu tố dễ nhận thấy
conspicuousness level
mức độ dễ nhận thấy
increased conspicuousness
tăng mức độ dễ nhận thấy
conspicuousness effect
hiệu ứng dễ nhận thấy
conspicuousness study
nghiên cứu về mức độ dễ nhận thấy
conspicuousness measurement
đo lường mức độ dễ nhận thấy
conspicuousness design
thiết kế để dễ nhận thấy
conspicuousness assessment
đánh giá mức độ dễ nhận thấy
his conspicuousness in the crowd made him an easy target.
Sự dễ bị chú ý của anh trong đám đông khiến anh trở thành một mục tiêu dễ dàng.
the conspicuousness of the sign helped drivers notice it from a distance.
Sự dễ bị chú ý của biển báo giúp người lái xe nhận thấy nó từ xa.
her conspicuousness at the event drew everyone's attention.
Sự dễ bị chú ý của cô tại sự kiện đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the conspicuousness of the artwork made it the centerpiece of the gallery.
Sự dễ bị chú ý của tác phẩm nghệ thuật khiến nó trở thành trung tâm của phòng trưng bày.
his conspicuousness as a leader was evident in the way he spoke.
Sự dễ bị chú ý của anh với tư cách là một nhà lãnh đạo đã rõ ràng trong cách anh ấy nói.
the conspicuousness of her outfit made her stand out at the party.
Sự dễ bị chú ý của trang phục của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc.
the conspicuousness of the pollution problem cannot be ignored.
Sự dễ bị chú ý của vấn đề ô nhiễm không thể bị bỏ qua.
in a world of conformity, conspicuousness can be a double-edged sword.
Trong một thế giới của sự tuân thủ, sự dễ bị chú ý có thể là một con dao hai lưỡi.
conspicuousness in fashion often leads to trends.
Sự dễ bị chú ý trong thời trang thường dẫn đến các xu hướng.
the conspicuousness of the new policy was met with mixed reactions.
Sự dễ bị chú ý của chính sách mới đã vấp phải những phản ứng trái chiều.
high conspicuousness
mức độ dễ nhận thấy cao
visual conspicuousness
mức độ dễ nhận thấy về mặt thị giác
conspicuousness factor
yếu tố dễ nhận thấy
conspicuousness level
mức độ dễ nhận thấy
increased conspicuousness
tăng mức độ dễ nhận thấy
conspicuousness effect
hiệu ứng dễ nhận thấy
conspicuousness study
nghiên cứu về mức độ dễ nhận thấy
conspicuousness measurement
đo lường mức độ dễ nhận thấy
conspicuousness design
thiết kế để dễ nhận thấy
conspicuousness assessment
đánh giá mức độ dễ nhận thấy
his conspicuousness in the crowd made him an easy target.
Sự dễ bị chú ý của anh trong đám đông khiến anh trở thành một mục tiêu dễ dàng.
the conspicuousness of the sign helped drivers notice it from a distance.
Sự dễ bị chú ý của biển báo giúp người lái xe nhận thấy nó từ xa.
her conspicuousness at the event drew everyone's attention.
Sự dễ bị chú ý của cô tại sự kiện đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the conspicuousness of the artwork made it the centerpiece of the gallery.
Sự dễ bị chú ý của tác phẩm nghệ thuật khiến nó trở thành trung tâm của phòng trưng bày.
his conspicuousness as a leader was evident in the way he spoke.
Sự dễ bị chú ý của anh với tư cách là một nhà lãnh đạo đã rõ ràng trong cách anh ấy nói.
the conspicuousness of her outfit made her stand out at the party.
Sự dễ bị chú ý của trang phục của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc.
the conspicuousness of the pollution problem cannot be ignored.
Sự dễ bị chú ý của vấn đề ô nhiễm không thể bị bỏ qua.
in a world of conformity, conspicuousness can be a double-edged sword.
Trong một thế giới của sự tuân thủ, sự dễ bị chú ý có thể là một con dao hai lưỡi.
conspicuousness in fashion often leads to trends.
Sự dễ bị chú ý trong thời trang thường dẫn đến các xu hướng.
the conspicuousness of the new policy was met with mixed reactions.
Sự dễ bị chú ý của chính sách mới đã vấp phải những phản ứng trái chiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay