consulates

[Mỹ]/ˈkɒnsjʊleɪts/
[Anh]/ˈkɑnsjəˌleɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của lãnh sự quán

Cụm từ & Cách kết hợp

foreign consulates

các lãnh sự quán nước ngoài

local consulates

các lãnh sự quán địa phương

diplomatic consulates

các lãnh sự quán ngoại giao

honorary consulates

các lãnh sự quán danh dự

closed consulates

các lãnh sự quán đóng cửa

open consulates

các lãnh sự quán mở

regional consulates

các lãnh sự quán khu vực

abroad consulates

các lãnh sự quán ở nước ngoài

visa consulates

các lãnh sự quán cấp thị thực

emergency consulates

các lãnh sự quán khẩn cấp

Câu ví dụ

the consulates provide assistance to citizens abroad.

các lãnh sự quán cung cấp hỗ trợ cho công dân ở nước ngoài.

many countries have consulates in major cities.

nhiều quốc gia có lãnh sự quán ở các thành phố lớn.

consulates often help with visa applications.

các lãnh sự quán thường hỗ trợ các đơn xin thị thực.

she visited the consulate to renew her passport.

cô ấy đã đến lãnh sự quán để gia hạn hộ chiếu.

consulates play a vital role in international relations.

các lãnh sự quán đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.

they contacted the consulate for legal advice.

họ đã liên hệ với lãnh sự quán để được tư vấn pháp lý.

consulates organize cultural events for expatriates.

các lãnh sự quán tổ chức các sự kiện văn hóa cho người nước ngoài.

emergency services are available at the consulates.

các dịch vụ khẩn cấp có sẵn tại các lãnh sự quán.

she works at one of the consulates in the city.

cô ấy làm việc tại một trong các lãnh sự quán trong thành phố.

consulates can assist with lost or stolen documents.

các lãnh sự quán có thể hỗ trợ các giấy tờ bị mất hoặc bị đánh cắp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay