embassies

[Mỹ]/ˈɛm.bə.siːz/
[Anh]/ˈɛm.bə.siːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của đại sứ quán; các văn phòng hoặc nơi cư trú của các đại sứ

Cụm từ & Cách kết hợp

foreign embassies

đại sứ quán nước ngoài

diplomatic embassies

các đại sứ quán ngoại giao

embassies abroad

các đại sứ quán ở nước ngoài

embassies closed

các đại sứ quán đóng cửa

embassies established

các đại sứ quán được thành lập

embassies opening

các đại sứ quán mở cửa

embassies relocated

các đại sứ quán chuyển địa điểm

embassies staff

nhân viên đại sứ quán

embassies services

dịch vụ đại sứ quán

embassies meeting

cuộc họp đại sứ quán

Câu ví dụ

the embassies in the capital provide various services for citizens.

các đại sứ quán ở thủ đô cung cấp nhiều dịch vụ cho công dân.

many embassies hold cultural events to promote their country.

nhiều đại sứ quán tổ chức các sự kiện văn hóa để quảng bá quốc gia của họ.

embassies often assist with visa applications for travelers.

các đại sứ quán thường hỗ trợ với các thủ tục xin visa cho khách du lịch.

she works at one of the foreign embassies in the city.

cô ấy làm việc tại một trong những đại sứ quán nước ngoài trong thành phố.

embassies play a crucial role in international relations.

các đại sứ quán đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.

local embassies can provide information about their country's laws.

các đại sứ quán địa phương có thể cung cấp thông tin về luật pháp của quốc gia họ.

during emergencies, embassies help citizens return home safely.

trong trường hợp khẩn cấp, các đại sứ quán giúp công dân trở về nước an toàn.

embassies often collaborate on security issues with local authorities.

các đại sứ quán thường hợp tác với các cơ quan chức năng địa phương về các vấn đề an ninh.

she visited several embassies while planning her trip.

cô ấy đã đến thăm một số đại sứ quán trong khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.

embassies are important for diplomatic communication between countries.

các đại sứ quán rất quan trọng cho việc giao tiếp ngoại giao giữa các quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay