foreign embassies
đại sứ quán nước ngoài
diplomatic embassies
các đại sứ quán ngoại giao
embassies abroad
các đại sứ quán ở nước ngoài
embassies closed
các đại sứ quán đóng cửa
embassies established
các đại sứ quán được thành lập
embassies opening
các đại sứ quán mở cửa
embassies relocated
các đại sứ quán chuyển địa điểm
embassies staff
nhân viên đại sứ quán
embassies services
dịch vụ đại sứ quán
embassies meeting
cuộc họp đại sứ quán
the embassies in the capital provide various services for citizens.
các đại sứ quán ở thủ đô cung cấp nhiều dịch vụ cho công dân.
many embassies hold cultural events to promote their country.
nhiều đại sứ quán tổ chức các sự kiện văn hóa để quảng bá quốc gia của họ.
embassies often assist with visa applications for travelers.
các đại sứ quán thường hỗ trợ với các thủ tục xin visa cho khách du lịch.
she works at one of the foreign embassies in the city.
cô ấy làm việc tại một trong những đại sứ quán nước ngoài trong thành phố.
embassies play a crucial role in international relations.
các đại sứ quán đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.
local embassies can provide information about their country's laws.
các đại sứ quán địa phương có thể cung cấp thông tin về luật pháp của quốc gia họ.
during emergencies, embassies help citizens return home safely.
trong trường hợp khẩn cấp, các đại sứ quán giúp công dân trở về nước an toàn.
embassies often collaborate on security issues with local authorities.
các đại sứ quán thường hợp tác với các cơ quan chức năng địa phương về các vấn đề an ninh.
she visited several embassies while planning her trip.
cô ấy đã đến thăm một số đại sứ quán trong khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
embassies are important for diplomatic communication between countries.
các đại sứ quán rất quan trọng cho việc giao tiếp ngoại giao giữa các quốc gia.
foreign embassies
đại sứ quán nước ngoài
diplomatic embassies
các đại sứ quán ngoại giao
embassies abroad
các đại sứ quán ở nước ngoài
embassies closed
các đại sứ quán đóng cửa
embassies established
các đại sứ quán được thành lập
embassies opening
các đại sứ quán mở cửa
embassies relocated
các đại sứ quán chuyển địa điểm
embassies staff
nhân viên đại sứ quán
embassies services
dịch vụ đại sứ quán
embassies meeting
cuộc họp đại sứ quán
the embassies in the capital provide various services for citizens.
các đại sứ quán ở thủ đô cung cấp nhiều dịch vụ cho công dân.
many embassies hold cultural events to promote their country.
nhiều đại sứ quán tổ chức các sự kiện văn hóa để quảng bá quốc gia của họ.
embassies often assist with visa applications for travelers.
các đại sứ quán thường hỗ trợ với các thủ tục xin visa cho khách du lịch.
she works at one of the foreign embassies in the city.
cô ấy làm việc tại một trong những đại sứ quán nước ngoài trong thành phố.
embassies play a crucial role in international relations.
các đại sứ quán đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.
local embassies can provide information about their country's laws.
các đại sứ quán địa phương có thể cung cấp thông tin về luật pháp của quốc gia họ.
during emergencies, embassies help citizens return home safely.
trong trường hợp khẩn cấp, các đại sứ quán giúp công dân trở về nước an toàn.
embassies often collaborate on security issues with local authorities.
các đại sứ quán thường hợp tác với các cơ quan chức năng địa phương về các vấn đề an ninh.
she visited several embassies while planning her trip.
cô ấy đã đến thăm một số đại sứ quán trong khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
embassies are important for diplomatic communication between countries.
các đại sứ quán rất quan trọng cho việc giao tiếp ngoại giao giữa các quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay