| số nhiều | frugalities |
She practices frugality by always looking for sales and discounts.
Cô ấy thực hành tiết kiệm bằng cách luôn tìm kiếm các đợt khuyến mãi và giảm giá.
Frugality is a key principle in her financial management.
Tiết kiệm là một nguyên tắc quan trọng trong quản lý tài chính của cô ấy.
His frugality allows him to save money for future investments.
Sự tiết kiệm của anh ấy cho phép anh ấy tiết kiệm tiền cho các khoản đầu tư trong tương lai.
Frugality doesn't mean sacrificing quality for price.
Tiết kiệm không có nghĩa là đánh đổi chất lượng lấy giá cả.
She embraces frugality as a lifestyle choice.
Cô ấy đón nhận tiết kiệm như một lựa chọn lối sống.
Frugality can help individuals achieve financial independence.
Tiết kiệm có thể giúp các cá nhân đạt được sự độc lập về tài chính.
The family's frugality became a tradition passed down through generations.
Sự tiết kiệm của gia đình đã trở thành một truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Frugality is often associated with being thrifty and resourceful.
Tiết kiệm thường gắn liền với việc tiết kiệm và tận dụng nguồn lực.
Her frugality extends to reusing and repurposing items whenever possible.
Sự tiết kiệm của cô ấy mở rộng ra việc tái sử dụng và tái chế các vật phẩm bất cứ khi nào có thể.
Frugality can lead to a more sustainable and environmentally friendly lifestyle.
Tiết kiệm có thể dẫn đến một lối sống bền vững và thân thiện với môi trường hơn.
She practices frugality by always looking for sales and discounts.
Cô ấy thực hành tiết kiệm bằng cách luôn tìm kiếm các đợt khuyến mãi và giảm giá.
Frugality is a key principle in her financial management.
Tiết kiệm là một nguyên tắc quan trọng trong quản lý tài chính của cô ấy.
His frugality allows him to save money for future investments.
Sự tiết kiệm của anh ấy cho phép anh ấy tiết kiệm tiền cho các khoản đầu tư trong tương lai.
Frugality doesn't mean sacrificing quality for price.
Tiết kiệm không có nghĩa là đánh đổi chất lượng lấy giá cả.
She embraces frugality as a lifestyle choice.
Cô ấy đón nhận tiết kiệm như một lựa chọn lối sống.
Frugality can help individuals achieve financial independence.
Tiết kiệm có thể giúp các cá nhân đạt được sự độc lập về tài chính.
The family's frugality became a tradition passed down through generations.
Sự tiết kiệm của gia đình đã trở thành một truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Frugality is often associated with being thrifty and resourceful.
Tiết kiệm thường gắn liền với việc tiết kiệm và tận dụng nguồn lực.
Her frugality extends to reusing and repurposing items whenever possible.
Sự tiết kiệm của cô ấy mở rộng ra việc tái sử dụng và tái chế các vật phẩm bất cứ khi nào có thể.
Frugality can lead to a more sustainable and environmentally friendly lifestyle.
Tiết kiệm có thể dẫn đến một lối sống bền vững và thân thiện với môi trường hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay