chemical residues
dư lượng hóa chất
food residues
dư lượng thực phẩm
toxic residues
dư lượng độc hại
pesticide residues
dư lượng thuốc trừ sâu
oil residues
dư lượng dầu
residue analysis
phân tích dư lượng
residue removal
loại bỏ dư lượng
residue management
quản lý dư lượng
radioactive residues
dư lượng phóng xạ
organic residues
dư lượng hữu cơ
the residues left after the experiment were analyzed.
Các chất còn sót lại sau thí nghiệm đã được phân tích.
we need to remove the food residues from the plates.
Chúng ta cần loại bỏ các chất còn sót lại của thức ăn khỏi đĩa.
some chemical residues can be harmful to the environment.
Một số chất còn sót lại của hóa chất có thể gây hại cho môi trường.
he found residues of paint on the old furniture.
Anh ấy tìm thấy các chất còn sót lại của sơn trên đồ nội thất cũ.
the cooking process left a lot of residues in the pan.
Quá trình nấu ăn để lại rất nhiều chất còn sót lại trong chảo.
residues from the cleaning products can irritate the skin.
Các chất còn sót lại từ các sản phẩm làm sạch có thể gây kích ứng da.
they tested the soil for pesticide residues.
Họ đã kiểm tra đất để tìm các chất còn sót lại của thuốc trừ sâu.
residues of the previous tenant's belongings were still in the apartment.
Các chất còn sót lại của đồ đạc của người thuê trước vẫn còn trong căn hộ.
after the meal, there were no residues left on the table.
Sau bữa ăn, không còn chất nào còn sót lại trên bàn.
it is important to clean up any chemical residues safely.
Điều quan trọng là phải dọn dẹp bất kỳ chất còn sót lại của hóa chất nào một cách an toàn.
chemical residues
dư lượng hóa chất
food residues
dư lượng thực phẩm
toxic residues
dư lượng độc hại
pesticide residues
dư lượng thuốc trừ sâu
oil residues
dư lượng dầu
residue analysis
phân tích dư lượng
residue removal
loại bỏ dư lượng
residue management
quản lý dư lượng
radioactive residues
dư lượng phóng xạ
organic residues
dư lượng hữu cơ
the residues left after the experiment were analyzed.
Các chất còn sót lại sau thí nghiệm đã được phân tích.
we need to remove the food residues from the plates.
Chúng ta cần loại bỏ các chất còn sót lại của thức ăn khỏi đĩa.
some chemical residues can be harmful to the environment.
Một số chất còn sót lại của hóa chất có thể gây hại cho môi trường.
he found residues of paint on the old furniture.
Anh ấy tìm thấy các chất còn sót lại của sơn trên đồ nội thất cũ.
the cooking process left a lot of residues in the pan.
Quá trình nấu ăn để lại rất nhiều chất còn sót lại trong chảo.
residues from the cleaning products can irritate the skin.
Các chất còn sót lại từ các sản phẩm làm sạch có thể gây kích ứng da.
they tested the soil for pesticide residues.
Họ đã kiểm tra đất để tìm các chất còn sót lại của thuốc trừ sâu.
residues of the previous tenant's belongings were still in the apartment.
Các chất còn sót lại của đồ đạc của người thuê trước vẫn còn trong căn hộ.
after the meal, there were no residues left on the table.
Sau bữa ăn, không còn chất nào còn sót lại trên bàn.
it is important to clean up any chemical residues safely.
Điều quan trọng là phải dọn dẹp bất kỳ chất còn sót lại của hóa chất nào một cách an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay