preventing contaminations
ngăn ngừa ô nhiễm
sources of contamination
nguồn gây ô nhiễm
cross-contamination
ô nhiễm chéo
soil contaminations
ô nhiễm đất
water contamination
ô nhiễm nước
reducing contaminations
giảm ô nhiễm
contamination risk
nguy cơ ô nhiễm
past contaminations
các vụ ô nhiễm trong quá khứ
detecting contaminations
phát hiện ô nhiễm
prevent contamination
ngăn ngừa ô nhiễm
the lab results revealed several potential sources of contaminations in the water supply.
Kết quả xét nghiệm cho thấy một số nguồn ô nhiễm tiềm ẩn trong nguồn cung cấp nước.
strict protocols are in place to prevent cross-contaminations during the manufacturing process.
Các quy trình nghiêm ngặt được thực hiện để ngăn ngừa sự ô nhiễm chéo trong quá trình sản xuất.
researchers are investigating the long-term effects of environmental contaminations on wildlife.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra những tác động lâu dài của ô nhiễm môi trường đối với động vật hoang dã.
food safety inspections routinely check for bacterial contaminations in produce.
Việc kiểm tra an toàn thực phẩm thường xuyên kiểm tra sự ô nhiễm vi khuẩn trong nông sản.
the hospital implemented new measures to minimize the risk of hospital-acquired contaminations.
Bệnh viện đã triển khai các biện pháp mới để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện.
soil contaminations from industrial waste pose a significant threat to agriculture.
Sự ô nhiễm đất do chất thải công nghiệp gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến nông nghiệp.
thorough cleaning and disinfection are essential to eliminate surface contaminations.
Vệ sinh và khử trùng kỹ lưỡng là điều cần thiết để loại bỏ sự ô nhiễm bề mặt.
the study analyzed the spread of airborne contaminations in urban environments.
Nghiên cứu đã phân tích sự lây lan của ô nhiễm không khí trong môi trường đô thị.
regulations aim to limit the release of industrial contaminations into the atmosphere.
Các quy định nhằm hạn chế việc phát thải các chất ô nhiễm công nghiệp vào khí quyển.
early detection and remediation are crucial for addressing water contaminations effectively.
Phát hiện sớm và khắc phục là rất quan trọng để giải quyết hiệu quả tình trạng ô nhiễm nguồn nước.
the presence of heavy metal contaminations in the river raised serious concerns.
Sự hiện diện của các chất ô nhiễm kim loại nặng trong sông đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng.
preventing contaminations
ngăn ngừa ô nhiễm
sources of contamination
nguồn gây ô nhiễm
cross-contamination
ô nhiễm chéo
soil contaminations
ô nhiễm đất
water contamination
ô nhiễm nước
reducing contaminations
giảm ô nhiễm
contamination risk
nguy cơ ô nhiễm
past contaminations
các vụ ô nhiễm trong quá khứ
detecting contaminations
phát hiện ô nhiễm
prevent contamination
ngăn ngừa ô nhiễm
the lab results revealed several potential sources of contaminations in the water supply.
Kết quả xét nghiệm cho thấy một số nguồn ô nhiễm tiềm ẩn trong nguồn cung cấp nước.
strict protocols are in place to prevent cross-contaminations during the manufacturing process.
Các quy trình nghiêm ngặt được thực hiện để ngăn ngừa sự ô nhiễm chéo trong quá trình sản xuất.
researchers are investigating the long-term effects of environmental contaminations on wildlife.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra những tác động lâu dài của ô nhiễm môi trường đối với động vật hoang dã.
food safety inspections routinely check for bacterial contaminations in produce.
Việc kiểm tra an toàn thực phẩm thường xuyên kiểm tra sự ô nhiễm vi khuẩn trong nông sản.
the hospital implemented new measures to minimize the risk of hospital-acquired contaminations.
Bệnh viện đã triển khai các biện pháp mới để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện.
soil contaminations from industrial waste pose a significant threat to agriculture.
Sự ô nhiễm đất do chất thải công nghiệp gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến nông nghiệp.
thorough cleaning and disinfection are essential to eliminate surface contaminations.
Vệ sinh và khử trùng kỹ lưỡng là điều cần thiết để loại bỏ sự ô nhiễm bề mặt.
the study analyzed the spread of airborne contaminations in urban environments.
Nghiên cứu đã phân tích sự lây lan của ô nhiễm không khí trong môi trường đô thị.
regulations aim to limit the release of industrial contaminations into the atmosphere.
Các quy định nhằm hạn chế việc phát thải các chất ô nhiễm công nghiệp vào khí quyển.
early detection and remediation are crucial for addressing water contaminations effectively.
Phát hiện sớm và khắc phục là rất quan trọng để giải quyết hiệu quả tình trạng ô nhiễm nguồn nước.
the presence of heavy metal contaminations in the river raised serious concerns.
Sự hiện diện của các chất ô nhiễm kim loại nặng trong sông đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay