contemporaryism

[Mỹ]/[kənˈtɛmpərərizm]/
[Anh]/[kənˈtɛmpərˌɔːrɪzəm]/

Dịch

n. Việc ủng hộ hoặc tuân thủ phong cách hoặc phương pháp hiện đại; Sự chú trọng hoặc ưu tiên cho những thứ hiện tại hoặc hiện đại; Trạng thái của việc hiện đại.

Cụm từ & Cách kết hợp

contemporaryism critique

Tổ chức phê phán hiện đại

embracing contemporaryism

Chào đón chủ nghĩa hiện đại

contemporaryism's influence

Tác động của chủ nghĩa hiện đại

rejecting contemporaryism

Từ chối chủ nghĩa hiện đại

contemporaryism movement

Phong trào hiện đại

analyzing contemporaryism

Phân tích chủ nghĩa hiện đại

contemporaryism era

Thời đại hiện đại

examining contemporaryism

Xem xét chủ nghĩa hiện đại

contemporaryism trends

Xu hướng hiện đại

understanding contemporaryism

Hiểu về chủ nghĩa hiện đại

Câu ví dụ

the gallery showcased a fascinating exhibition on contemporaryism in architecture.

Bảo tàng đã trình bày một triển lãm hấp dẫn về chủ nghĩa hiện đại trong kiến trúc.

his essay explored the rise and fall of contemporaryism within the art world.

Bài luận của ông đã khám phá sự trỗi dậy và suy tàn của chủ nghĩa hiện đại trong thế giới nghệ thuật.

contemporaryism's influence is evident in the minimalist design of the building.

Tác động của chủ nghĩa hiện đại là rõ ràng trong thiết kế tối giản của tòa nhà.

the debate surrounding contemporaryism often centers on its commercialization.

Tranh luận xung quanh chủ nghĩa hiện đại thường tập trung vào việc thương mại hóa của nó.

she argued for a return to traditional values, rejecting contemporaryism.

Cô ấy lập luận cho việc quay trở lại các giá trị truyền thống, từ chối chủ nghĩa hiện đại.

the artist's work is a direct response to the tenets of contemporaryism.

Tác phẩm của nghệ sĩ là một phản ứng trực tiếp đối với các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện đại.

a key feature of contemporaryism is its rejection of historical styles.

Một đặc điểm chính của chủ nghĩa hiện đại là việc từ chối các phong cách lịch sử.

the conference addressed the challenges and opportunities of contemporaryism.

Hội nghị đã đề cập đến các thách thức và cơ hội của chủ nghĩa hiện đại.

contemporaryism in music often incorporates electronic and digital elements.

Chủ nghĩa hiện đại trong âm nhạc thường kết hợp các yếu tố điện tử và kỹ thuật số.

the critic praised the artist's innovative approach to contemporaryism.

Đánh giá khen ngợi cách tiếp cận đổi mới của nghệ sĩ đối với chủ nghĩa hiện đại.

the museum's collection reflects a broad range of contemporaryism.

Bộ sưu tập của bảo tàng phản ánh một phạm vi rộng lớn của chủ nghĩa hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay