continentally influenced
ảnh hưởng theo lục địa
continentally located
vị trí theo lục địa
continentally styled
phong cách theo lục địa
continentally spread
phân bố theo lục địa
continentally diverse
đa dạng theo lục địa
continentally connected
kết nối theo lục địa
continentally shaped
hình dạng theo lục địa
continentally defined
được xác định theo lục địa
continentally significant
có ý nghĩa theo lục địa
continentally vast
rộng lớn theo lục địa
the company strategically expanded continentally, targeting emerging markets.
Doanh nghiệp đã mở rộng chiến lược một cách châu lục, nhắm đến các thị trường mới nổi.
we researched continentally diverse consumer preferences for the new product line.
Chúng tôi đã nghiên cứu các sở thích tiêu dùng đa dạng trên phạm vi châu lục cho dòng sản phẩm mới.
the artist’s style evolved, incorporating continentally influenced motifs.
Phong cách của nghệ sĩ đã phát triển, kết hợp các chủ đề chịu ảnh hưởng từ châu lục.
the logistics team planned a continentally integrated supply chain.
Đội ngũ logistics đã lập kế hoạch cho một chuỗi cung ứng tích hợp trên phạm vi châu lục.
the conference featured continentally renowned experts in the field.
Hội nghị có sự tham gia của các chuyên gia nổi tiếng trên phạm vi châu lục trong lĩnh vực này.
the historian analyzed continentally shifting power dynamics throughout the century.
Người sử học đã phân tích sự thay đổi quyền lực trên phạm vi châu lục suốt thế kỷ.
the marketing campaign aimed for continentally broad appeal.
Chiến dịch marketing nhắm đến sự hấp dẫn rộng khắp trên phạm vi châu lục.
the research project examined continentally varying climate patterns.
Dự án nghiên cứu đã khảo sát các mô hình thời tiết thay đổi trên phạm vi châu lục.
the organization fostered continentally collaborative research initiatives.
Tổ chức đã thúc đẩy các sáng kiến nghiên cứu hợp tác trên phạm vi châu lục.
the film showcased continentally diverse landscapes and cultures.
Bộ phim đã trình bày cảnh quan và văn hóa đa dạng trên phạm vi châu lục.
the business sought continentally strategic partnerships for growth.
Doanh nghiệp đã tìm kiếm các đối tác chiến lược trên phạm vi châu lục để phát triển.
continentally influenced
ảnh hưởng theo lục địa
continentally located
vị trí theo lục địa
continentally styled
phong cách theo lục địa
continentally spread
phân bố theo lục địa
continentally diverse
đa dạng theo lục địa
continentally connected
kết nối theo lục địa
continentally shaped
hình dạng theo lục địa
continentally defined
được xác định theo lục địa
continentally significant
có ý nghĩa theo lục địa
continentally vast
rộng lớn theo lục địa
the company strategically expanded continentally, targeting emerging markets.
Doanh nghiệp đã mở rộng chiến lược một cách châu lục, nhắm đến các thị trường mới nổi.
we researched continentally diverse consumer preferences for the new product line.
Chúng tôi đã nghiên cứu các sở thích tiêu dùng đa dạng trên phạm vi châu lục cho dòng sản phẩm mới.
the artist’s style evolved, incorporating continentally influenced motifs.
Phong cách của nghệ sĩ đã phát triển, kết hợp các chủ đề chịu ảnh hưởng từ châu lục.
the logistics team planned a continentally integrated supply chain.
Đội ngũ logistics đã lập kế hoạch cho một chuỗi cung ứng tích hợp trên phạm vi châu lục.
the conference featured continentally renowned experts in the field.
Hội nghị có sự tham gia của các chuyên gia nổi tiếng trên phạm vi châu lục trong lĩnh vực này.
the historian analyzed continentally shifting power dynamics throughout the century.
Người sử học đã phân tích sự thay đổi quyền lực trên phạm vi châu lục suốt thế kỷ.
the marketing campaign aimed for continentally broad appeal.
Chiến dịch marketing nhắm đến sự hấp dẫn rộng khắp trên phạm vi châu lục.
the research project examined continentally varying climate patterns.
Dự án nghiên cứu đã khảo sát các mô hình thời tiết thay đổi trên phạm vi châu lục.
the organization fostered continentally collaborative research initiatives.
Tổ chức đã thúc đẩy các sáng kiến nghiên cứu hợp tác trên phạm vi châu lục.
the film showcased continentally diverse landscapes and cultures.
Bộ phim đã trình bày cảnh quan và văn hóa đa dạng trên phạm vi châu lục.
the business sought continentally strategic partnerships for growth.
Doanh nghiệp đã tìm kiếm các đối tác chiến lược trên phạm vi châu lục để phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay