transcontinentally connected
kết nối xuyên lục địa
transcontinentally significant
có ý nghĩa xuyên lục địa
transcontinentally relevant
phù hợp xuyên lục địa
transcontinentally integrated
tích hợp xuyên lục địa
transcontinentally traded
buôn bán xuyên lục địa
transcontinentally influenced
bị ảnh hưởng xuyên lục địa
transcontinentally shared
chia sẻ xuyên lục địa
transcontinentally coordinated
phối hợp xuyên lục địa
transcontinentally spread
lan rộng xuyên lục địa
transcontinentally recognized
được công nhận xuyên lục địa
the company operates transcontinentally, connecting markets across several continents.
công ty hoạt động xuyên lục địa, kết nối các thị trường trên nhiều châu lục.
transcontinentally, the new trade agreement will boost economic growth.
xuyên lục địa, hiệp định thương mại mới sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
they traveled transcontinentally to attend the global conference.
họ đã đi xuyên lục địa để tham dự hội nghị toàn cầu.
transcontinentally, the research team collaborates with experts worldwide.
xuyên lục địa, nhóm nghiên cứu hợp tác với các chuyên gia trên toàn thế giới.
transcontinentally, cultural exchanges enrich our understanding of diversity.
xuyên lục địa, trao đổi văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về sự đa dạng.
transcontinentally, the internet has transformed how we connect.
xuyên lục địa, internet đã chuyển đổi cách chúng ta kết nối.
transcontinentally, environmental issues require collaborative solutions.
xuyên lục địa, các vấn đề môi trường đòi hỏi các giải pháp hợp tác.
transcontinentally connected
kết nối xuyên lục địa
transcontinentally significant
có ý nghĩa xuyên lục địa
transcontinentally relevant
phù hợp xuyên lục địa
transcontinentally integrated
tích hợp xuyên lục địa
transcontinentally traded
buôn bán xuyên lục địa
transcontinentally influenced
bị ảnh hưởng xuyên lục địa
transcontinentally shared
chia sẻ xuyên lục địa
transcontinentally coordinated
phối hợp xuyên lục địa
transcontinentally spread
lan rộng xuyên lục địa
transcontinentally recognized
được công nhận xuyên lục địa
the company operates transcontinentally, connecting markets across several continents.
công ty hoạt động xuyên lục địa, kết nối các thị trường trên nhiều châu lục.
transcontinentally, the new trade agreement will boost economic growth.
xuyên lục địa, hiệp định thương mại mới sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
they traveled transcontinentally to attend the global conference.
họ đã đi xuyên lục địa để tham dự hội nghị toàn cầu.
transcontinentally, the research team collaborates with experts worldwide.
xuyên lục địa, nhóm nghiên cứu hợp tác với các chuyên gia trên toàn thế giới.
transcontinentally, cultural exchanges enrich our understanding of diversity.
xuyên lục địa, trao đổi văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về sự đa dạng.
transcontinentally, the internet has transformed how we connect.
xuyên lục địa, internet đã chuyển đổi cách chúng ta kết nối.
transcontinentally, environmental issues require collaborative solutions.
xuyên lục địa, các vấn đề môi trường đòi hỏi các giải pháp hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay