a nationally known writer
một nhà văn nổi tiếng trên toàn quốc
Blacks and other nationally oppressed peoples
Người da đen và các dân tộc bị áp bức dân tộc khác
The place is nationally known for its melons and fruit,especially its seedless grapes.
Nơi này nổi tiếng trên toàn quốc về dưa và trái cây, đặc biệt là nho không hạt.
The team is nationally recognized for their achievements.
Đội được công nhận trên toàn quốc về những thành tựu của họ.
She is a nationally ranked tennis player.
Cô ấy là một tay vợt được xếp hạng quốc gia.
The company operates nationally, with branches in every major city.
Công ty hoạt động trên toàn quốc, với các chi nhánh ở mọi thành phố lớn.
The product is available nationally in stores and online.
Sản phẩm có sẵn trên toàn quốc trong cửa hàng và trực tuyến.
The movie was a hit nationally, breaking box office records.
Bộ phim là một hit trên toàn quốc, phá kỷ lục phòng vé.
He is a nationally recognized expert in his field.
Anh ấy là một chuyên gia được công nhận trên toàn quốc trong lĩnh vực của mình.
The team competes nationally in various tournaments.
Đội thi đấu quốc gia trong nhiều giải đấu khác nhau.
The new law will be implemented nationally starting next month.
Luật mới sẽ được thực thi trên toàn quốc bắt đầu từ tháng tới.
The singer's album topped the charts nationally.
Album của ca sĩ đã dẫn đầu các bảng xếp hạng trên toàn quốc.
The company is expanding nationally, opening new stores in different regions.
Công ty đang mở rộng trên toàn quốc, mở các cửa hàng mới ở các khu vực khác nhau.
a nationally known writer
một nhà văn nổi tiếng trên toàn quốc
Blacks and other nationally oppressed peoples
Người da đen và các dân tộc bị áp bức dân tộc khác
The place is nationally known for its melons and fruit,especially its seedless grapes.
Nơi này nổi tiếng trên toàn quốc về dưa và trái cây, đặc biệt là nho không hạt.
The team is nationally recognized for their achievements.
Đội được công nhận trên toàn quốc về những thành tựu của họ.
She is a nationally ranked tennis player.
Cô ấy là một tay vợt được xếp hạng quốc gia.
The company operates nationally, with branches in every major city.
Công ty hoạt động trên toàn quốc, với các chi nhánh ở mọi thành phố lớn.
The product is available nationally in stores and online.
Sản phẩm có sẵn trên toàn quốc trong cửa hàng và trực tuyến.
The movie was a hit nationally, breaking box office records.
Bộ phim là một hit trên toàn quốc, phá kỷ lục phòng vé.
He is a nationally recognized expert in his field.
Anh ấy là một chuyên gia được công nhận trên toàn quốc trong lĩnh vực của mình.
The team competes nationally in various tournaments.
Đội thi đấu quốc gia trong nhiều giải đấu khác nhau.
The new law will be implemented nationally starting next month.
Luật mới sẽ được thực thi trên toàn quốc bắt đầu từ tháng tới.
The singer's album topped the charts nationally.
Album của ca sĩ đã dẫn đầu các bảng xếp hạng trên toàn quốc.
The company is expanding nationally, opening new stores in different regions.
Công ty đang mở rộng trên toàn quốc, mở các cửa hàng mới ở các khu vực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay