contralto

[Mỹ]/kən'træltəʊ/
[Anh]/kən'trælto/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ca sĩ nữ có giọng thấp; ca sĩ nữ có giọng contralto
Word Forms
số nhiềucontraltos

Câu ví dụ

a contralto part; contralto tones.

một phần contralto; âm điệu contralto.

She has a rich contralto voice.

Cô ấy có giọng contralto phong phú.

The contralto singer performed a beautiful aria.

Ca sĩ contralto đã biểu diễn một aria tuyệt đẹp.

Her contralto range is impressive.

Phạm vi contralto của cô ấy rất ấn tượng.

The contralto section of the choir adds depth to the sound.

Phần contralto của dàn hợp xướng thêm chiều sâu vào âm thanh.

As a contralto, she excels in singing lower notes.

Với tư cách là một contralto, cô ấy vượt trội trong việc hát những nốt thấp hơn.

The contralto soloist captivated the audience with her performance.

Giọng độc ca contralto đã chinh phục khán giả bằng màn trình diễn của cô ấy.

Contralto voices are often used to provide a rich, full sound in choral music.

Giọng contralto thường được sử dụng để tạo ra âm thanh phong phú và đầy đặn trong âm nhạc hợp xướng.

She is known for her warm contralto timbre.

Cô ấy nổi tiếng với âm sắc contralto ấm áp của mình.

The contralto section harmonized beautifully with the tenors and basses.

Phần contralto đã hòa âm tuyệt vời với các giọng nam cao và bè trầm.

Contralto singers are in high demand for opera roles.

Các ca sĩ contralto rất được săn đón cho các vai diễn opera.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay