crazy contraptions
những phát minh điên rồ
ingenious contraptions
những phát minh thông minh
mechanical contraptions
những phát minh cơ học
simple contraptions
những phát minh đơn giản
funny contraptions
những phát minh hài hước
old contraptions
những phát minh cổ xưa
strange contraptions
những phát minh kỳ lạ
useful contraptions
những phát minh hữu ích
clever contraptions
những phát minh thông minh
complex contraptions
những phát minh phức tạp
he invented several contraptions to help with gardening.
anh ấy đã phát minh ra nhiều thiết bị hỗ trợ làm vườn.
these contraptions can simplify complex tasks.
những thiết bị này có thể đơn giản hóa các nhiệm vụ phức tạp.
she showcased her latest contraptions at the science fair.
cô ấy đã trưng bày những thiết bị mới nhất của mình tại hội chợ khoa học.
the workshop was filled with strange contraptions.
xưởng làm việc tràn ngập những thiết bị kỳ lạ.
his room is cluttered with various contraptions and gadgets.
phòng của anh ấy lộn xộn với nhiều thiết bị và đồ dùng khác nhau.
they designed innovative contraptions for the competition.
họ đã thiết kế những thiết bị sáng tạo cho cuộc thi.
some contraptions are more useful than they appear.
một số thiết bị hữu ích hơn vẻ ngoài của chúng.
he loves tinkering with mechanical contraptions.
anh ấy thích mày mò với những thiết bị cơ khí.
these contraptions can be used for multiple purposes.
những thiết bị này có thể được sử dụng cho nhiều mục đích.
her contraptions often leave people amazed.
những thiết bị của cô ấy thường khiến mọi người kinh ngạc.
crazy contraptions
những phát minh điên rồ
ingenious contraptions
những phát minh thông minh
mechanical contraptions
những phát minh cơ học
simple contraptions
những phát minh đơn giản
funny contraptions
những phát minh hài hước
old contraptions
những phát minh cổ xưa
strange contraptions
những phát minh kỳ lạ
useful contraptions
những phát minh hữu ích
clever contraptions
những phát minh thông minh
complex contraptions
những phát minh phức tạp
he invented several contraptions to help with gardening.
anh ấy đã phát minh ra nhiều thiết bị hỗ trợ làm vườn.
these contraptions can simplify complex tasks.
những thiết bị này có thể đơn giản hóa các nhiệm vụ phức tạp.
she showcased her latest contraptions at the science fair.
cô ấy đã trưng bày những thiết bị mới nhất của mình tại hội chợ khoa học.
the workshop was filled with strange contraptions.
xưởng làm việc tràn ngập những thiết bị kỳ lạ.
his room is cluttered with various contraptions and gadgets.
phòng của anh ấy lộn xộn với nhiều thiết bị và đồ dùng khác nhau.
they designed innovative contraptions for the competition.
họ đã thiết kế những thiết bị sáng tạo cho cuộc thi.
some contraptions are more useful than they appear.
một số thiết bị hữu ích hơn vẻ ngoài của chúng.
he loves tinkering with mechanical contraptions.
anh ấy thích mày mò với những thiết bị cơ khí.
these contraptions can be used for multiple purposes.
những thiết bị này có thể được sử dụng cho nhiều mục đích.
her contraptions often leave people amazed.
những thiết bị của cô ấy thường khiến mọi người kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay