great inventions
những phát minh tuyệt vời
modern inventions
những phát minh hiện đại
famous inventions
những phát minh nổi tiếng
new inventions
những phát minh mới
scientific inventions
những phát minh khoa học
useful inventions
những phát minh hữu ích
historical inventions
những phát minh lịch sử
innovative inventions
những phát minh sáng tạo
technological inventions
những phát minh công nghệ
patented inventions
những phát minh được cấp bằng sáng chế
many great inventions have changed the world.
Nhiều phát minh vĩ đại đã thay đổi thế giới.
his inventions are known for their creativity.
Những phát minh của anh ấy nổi tiếng về sự sáng tạo.
inventions often arise from everyday problems.
Các phát minh thường nảy sinh từ những vấn đề hàng ngày.
she is passionate about new inventions and technology.
Cô ấy đam mê với những phát minh và công nghệ mới.
many inventions have improved our quality of life.
Nhiều phát minh đã cải thiện chất lượng cuộc sống của chúng ta.
inventions can come from anyone, anywhere.
Phát minh có thể đến từ bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu.
his latest inventions received numerous awards.
Những phát minh mới nhất của anh ấy đã nhận được nhiều giải thưởng.
inventions in medicine have saved countless lives.
Các phát minh trong lĩnh vực y học đã cứu sống vô số người.
she holds several patents for her inventions.
Cô ấy sở hữu một số bằng sáng chế cho những phát minh của mình.
inventions often lead to new industries and jobs.
Các phát minh thường dẫn đến các ngành công nghiệp và việc làm mới.
great inventions
những phát minh tuyệt vời
modern inventions
những phát minh hiện đại
famous inventions
những phát minh nổi tiếng
new inventions
những phát minh mới
scientific inventions
những phát minh khoa học
useful inventions
những phát minh hữu ích
historical inventions
những phát minh lịch sử
innovative inventions
những phát minh sáng tạo
technological inventions
những phát minh công nghệ
patented inventions
những phát minh được cấp bằng sáng chế
many great inventions have changed the world.
Nhiều phát minh vĩ đại đã thay đổi thế giới.
his inventions are known for their creativity.
Những phát minh của anh ấy nổi tiếng về sự sáng tạo.
inventions often arise from everyday problems.
Các phát minh thường nảy sinh từ những vấn đề hàng ngày.
she is passionate about new inventions and technology.
Cô ấy đam mê với những phát minh và công nghệ mới.
many inventions have improved our quality of life.
Nhiều phát minh đã cải thiện chất lượng cuộc sống của chúng ta.
inventions can come from anyone, anywhere.
Phát minh có thể đến từ bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu.
his latest inventions received numerous awards.
Những phát minh mới nhất của anh ấy đã nhận được nhiều giải thưởng.
inventions in medicine have saved countless lives.
Các phát minh trong lĩnh vực y học đã cứu sống vô số người.
she holds several patents for her inventions.
Cô ấy sở hữu một số bằng sáng chế cho những phát minh của mình.
inventions often lead to new industries and jobs.
Các phát minh thường dẫn đến các ngành công nghiệp và việc làm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay