contributive role
vai trò đóng góp
contributive factor
yếu tố đóng góp
contributive aspects
các khía cạnh đóng góp
contributive elements
các yếu tố đóng góp
contributive skills
kỹ năng đóng góp
contributive features
các đặc điểm đóng góp
contributive ideas
các ý tưởng đóng góp
contributive services
các dịch vụ đóng góp
contributive efforts
những nỗ lực đóng góp
contributive knowledge
kiến thức đóng góp
the contributive factors to success include hard work and perseverance.
những yếu tố đóng góp vào thành công bao gồm sự chăm chỉ và kiên trì.
her contributive role in the project was recognized by the team.
vai trò đóng góp của cô ấy trong dự án đã được công nhận bởi nhóm.
contributive feedback can greatly improve the quality of our work.
phản hồi đóng góp có thể cải thiện đáng kể chất lượng công việc của chúng tôi.
they discussed the contributive elements of a healthy lifestyle.
họ thảo luận về các yếu tố đóng góp cho một lối sống lành mạnh.
the study focused on the contributive impacts of technology on education.
nghiên cứu tập trung vào những tác động đóng góp của công nghệ đối với giáo dục.
contributive ideas from all members were encouraged during the meeting.
những ý tưởng đóng góp từ tất cả các thành viên đều được khuyến khích trong cuộc họp.
her research highlighted the contributive aspects of community service.
nghiên cứu của cô ấy làm nổi bật những khía cạnh đóng góp của công việc phục vụ cộng đồng.
understanding contributive dynamics is essential for team success.
hiểu các động lực đóng góp là điều cần thiết cho sự thành công của nhóm.
the contributive nature of teamwork fosters collaboration.
tính chất đóng góp của teamwork thúc đẩy sự hợp tác.
he made a contributive suggestion that improved our strategy.
anh ấy đưa ra một đề xuất đóng góp đã cải thiện chiến lược của chúng tôi.
contributive role
vai trò đóng góp
contributive factor
yếu tố đóng góp
contributive aspects
các khía cạnh đóng góp
contributive elements
các yếu tố đóng góp
contributive skills
kỹ năng đóng góp
contributive features
các đặc điểm đóng góp
contributive ideas
các ý tưởng đóng góp
contributive services
các dịch vụ đóng góp
contributive efforts
những nỗ lực đóng góp
contributive knowledge
kiến thức đóng góp
the contributive factors to success include hard work and perseverance.
những yếu tố đóng góp vào thành công bao gồm sự chăm chỉ và kiên trì.
her contributive role in the project was recognized by the team.
vai trò đóng góp của cô ấy trong dự án đã được công nhận bởi nhóm.
contributive feedback can greatly improve the quality of our work.
phản hồi đóng góp có thể cải thiện đáng kể chất lượng công việc của chúng tôi.
they discussed the contributive elements of a healthy lifestyle.
họ thảo luận về các yếu tố đóng góp cho một lối sống lành mạnh.
the study focused on the contributive impacts of technology on education.
nghiên cứu tập trung vào những tác động đóng góp của công nghệ đối với giáo dục.
contributive ideas from all members were encouraged during the meeting.
những ý tưởng đóng góp từ tất cả các thành viên đều được khuyến khích trong cuộc họp.
her research highlighted the contributive aspects of community service.
nghiên cứu của cô ấy làm nổi bật những khía cạnh đóng góp của công việc phục vụ cộng đồng.
understanding contributive dynamics is essential for team success.
hiểu các động lực đóng góp là điều cần thiết cho sự thành công của nhóm.
the contributive nature of teamwork fosters collaboration.
tính chất đóng góp của teamwork thúc đẩy sự hợp tác.
he made a contributive suggestion that improved our strategy.
anh ấy đưa ra một đề xuất đóng góp đã cải thiện chiến lược của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay