contributive

[Mỹ]/kənˈtrɪb.jʊ.tɪv/
[Anh]/kənˈtrɪb.jə.tɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. góp phần vào một kết quả hoặc kết quả; cung cấp quỹ hoặc tài nguyên; hữu ích hoặc có lợi.

Cụm từ & Cách kết hợp

contributive role

vai trò đóng góp

contributive factor

yếu tố đóng góp

contributive aspects

các khía cạnh đóng góp

contributive elements

các yếu tố đóng góp

contributive skills

kỹ năng đóng góp

contributive features

các đặc điểm đóng góp

contributive ideas

các ý tưởng đóng góp

contributive services

các dịch vụ đóng góp

contributive efforts

những nỗ lực đóng góp

contributive knowledge

kiến thức đóng góp

Câu ví dụ

the contributive factors to success include hard work and perseverance.

những yếu tố đóng góp vào thành công bao gồm sự chăm chỉ và kiên trì.

her contributive role in the project was recognized by the team.

vai trò đóng góp của cô ấy trong dự án đã được công nhận bởi nhóm.

contributive feedback can greatly improve the quality of our work.

phản hồi đóng góp có thể cải thiện đáng kể chất lượng công việc của chúng tôi.

they discussed the contributive elements of a healthy lifestyle.

họ thảo luận về các yếu tố đóng góp cho một lối sống lành mạnh.

the study focused on the contributive impacts of technology on education.

nghiên cứu tập trung vào những tác động đóng góp của công nghệ đối với giáo dục.

contributive ideas from all members were encouraged during the meeting.

những ý tưởng đóng góp từ tất cả các thành viên đều được khuyến khích trong cuộc họp.

her research highlighted the contributive aspects of community service.

nghiên cứu của cô ấy làm nổi bật những khía cạnh đóng góp của công việc phục vụ cộng đồng.

understanding contributive dynamics is essential for team success.

hiểu các động lực đóng góp là điều cần thiết cho sự thành công của nhóm.

the contributive nature of teamwork fosters collaboration.

tính chất đóng góp của teamwork thúc đẩy sự hợp tác.

he made a contributive suggestion that improved our strategy.

anh ấy đưa ra một đề xuất đóng góp đã cải thiện chiến lược của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay