convergent series
chuỗi hội tụ
convergent boundary
ranh giới hội tụ
convergent thinking
suy nghĩ hội tụ
convergent evolution
sự tiến hóa hội tụ
The convergent lines on the horizon made it difficult to distinguish where the sky met the sea.
Những đường kẻ hội tụ trên đường chân trời khiến việc phân biệt nơi bầu trời gặp biển trở nên khó khăn.
The team's convergent efforts resulted in a successful product launch.
Những nỗ lực hội tụ của đội ngũ đã dẫn đến việc ra mắt sản phẩm thành công.
The convergent opinions of the experts led to a unanimous decision.
Những ý kiến hội tụ của các chuyên gia đã dẫn đến một quyết định nhất trí.
The convergent paths of the two hikers eventually led them to the same destination.
Những con đường hội tụ của hai người đi bộ đường dài cuối cùng đã dẫn họ đến cùng một điểm đến.
The convergent interests of the two companies sparked discussions of a potential merger.
Những lợi ích hội tụ của hai công ty đã khơi mào cho các cuộc thảo luận về khả năng sáp nhập.
The convergent evolution of species often results in similar physical characteristics.
Sự tiến hóa hội tụ của các loài thường dẫn đến những đặc điểm thể chất tương tự.
The convergent thinking of the group led to a creative solution to the problem.
Cách tư duy hội tụ của nhóm đã dẫn đến một giải pháp sáng tạo cho vấn đề.
The convergent technologies in the industry are shaping the future of communication.
Những công nghệ hội tụ trong ngành đang định hình tương lai của giao tiếp.
The convergent evidence from multiple sources supported the researcher's hypothesis.
Những bằng chứng hội tụ từ nhiều nguồn đã hỗ trợ giả thuyết của nhà nghiên cứu.
The convergent goals of the project team helped them stay focused and motivated.
Những mục tiêu hội tụ của đội ngũ dự án đã giúp họ luôn tập trung và có động lực.
convergent series
chuỗi hội tụ
convergent boundary
ranh giới hội tụ
convergent thinking
suy nghĩ hội tụ
convergent evolution
sự tiến hóa hội tụ
The convergent lines on the horizon made it difficult to distinguish where the sky met the sea.
Những đường kẻ hội tụ trên đường chân trời khiến việc phân biệt nơi bầu trời gặp biển trở nên khó khăn.
The team's convergent efforts resulted in a successful product launch.
Những nỗ lực hội tụ của đội ngũ đã dẫn đến việc ra mắt sản phẩm thành công.
The convergent opinions of the experts led to a unanimous decision.
Những ý kiến hội tụ của các chuyên gia đã dẫn đến một quyết định nhất trí.
The convergent paths of the two hikers eventually led them to the same destination.
Những con đường hội tụ của hai người đi bộ đường dài cuối cùng đã dẫn họ đến cùng một điểm đến.
The convergent interests of the two companies sparked discussions of a potential merger.
Những lợi ích hội tụ của hai công ty đã khơi mào cho các cuộc thảo luận về khả năng sáp nhập.
The convergent evolution of species often results in similar physical characteristics.
Sự tiến hóa hội tụ của các loài thường dẫn đến những đặc điểm thể chất tương tự.
The convergent thinking of the group led to a creative solution to the problem.
Cách tư duy hội tụ của nhóm đã dẫn đến một giải pháp sáng tạo cho vấn đề.
The convergent technologies in the industry are shaping the future of communication.
Những công nghệ hội tụ trong ngành đang định hình tương lai của giao tiếp.
The convergent evidence from multiple sources supported the researcher's hypothesis.
Những bằng chứng hội tụ từ nhiều nguồn đã hỗ trợ giả thuyết của nhà nghiên cứu.
The convergent goals of the project team helped them stay focused and motivated.
Những mục tiêu hội tụ của đội ngũ dự án đã giúp họ luôn tập trung và có động lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay