8.I am at an unfavourable position in being conversationally unacquainted with English.
8.Tôi đang ở một vị thế bất lợi vì không quen thuộc với tiếng Anh trong giao tiếp.
to engage in conversationally
để tham gia giao tiếp
8.I am at an unfavourable position in being conversationally unacquainted with English.
8.Tôi đang ở một vị thế bất lợi vì không quen thuộc với tiếng Anh trong giao tiếp.
to engage in conversationally
để tham gia giao tiếp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay