conversationally

[Mỹ]/kɔnvə'seiʃənəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách trò chuyện

Câu ví dụ

8.I am at an unfavourable position in being conversationally unacquainted with English.

8.Tôi đang ở một vị thế bất lợi vì không quen thuộc với tiếng Anh trong giao tiếp.

to engage in conversationally

để tham gia giao tiếp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay