he was certainly an unsociable cuss.
Anh ta chắc chắn là một kẻ cợt nhả, không hòa đồng.
watching TV is a fairly unsociable activity.
xem TV là một hoạt động khá thiếu tính xã hội.
He stared down at his dinner plate in a morose and unsociable manner.
Anh ta nhìn xuống đĩa ăn của mình với vẻ buồn bã và không thích giao tiếp.
He is known for being unsociable at parties.
Anh ta nổi tiếng là không thích giao tiếp khi đến các bữa tiệc.
She can come across as unsociable because she is shy.
Cô ấy có thể trông có vẻ không thích giao tiếp vì cô ấy nhút nhát.
The cat is unsociable and prefers to be alone.
Con mèo không thích giao tiếp và thích ở một mình.
His unsociable behavior made it hard to make friends.
Tính không thích giao tiếp của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.
Being unsociable can sometimes be misunderstood as being rude.
Việc không thích giao tiếp đôi khi có thể bị hiểu lầm là thô lỗ.
She tends to be unsociable when she's feeling down.
Cô ấy có xu hướng không thích giao tiếp khi cô ấy cảm thấy buồn.
The unsociable nature of the job made it difficult for him to enjoy it.
Tính chất không thích giao tiếp của công việc khiến anh ấy khó có thể thích nó.
Her unsociable attitude towards her colleagues caused tension in the office.
Thái độ không thích giao tiếp của cô ấy với đồng nghiệp đã gây ra căng thẳng trong văn phòng.
He may seem unsociable, but he's actually just introverted.
Anh ấy có thể trông có vẻ không thích giao tiếp, nhưng thực ra anh ấy chỉ là hướng nội.
The unsociable cat prefers to spend its time outdoors.
Con mèo không thích giao tiếp thích dành thời gian ở ngoài trời.
he was certainly an unsociable cuss.
Anh ta chắc chắn là một kẻ cợt nhả, không hòa đồng.
watching TV is a fairly unsociable activity.
xem TV là một hoạt động khá thiếu tính xã hội.
He stared down at his dinner plate in a morose and unsociable manner.
Anh ta nhìn xuống đĩa ăn của mình với vẻ buồn bã và không thích giao tiếp.
He is known for being unsociable at parties.
Anh ta nổi tiếng là không thích giao tiếp khi đến các bữa tiệc.
She can come across as unsociable because she is shy.
Cô ấy có thể trông có vẻ không thích giao tiếp vì cô ấy nhút nhát.
The cat is unsociable and prefers to be alone.
Con mèo không thích giao tiếp và thích ở một mình.
His unsociable behavior made it hard to make friends.
Tính không thích giao tiếp của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.
Being unsociable can sometimes be misunderstood as being rude.
Việc không thích giao tiếp đôi khi có thể bị hiểu lầm là thô lỗ.
She tends to be unsociable when she's feeling down.
Cô ấy có xu hướng không thích giao tiếp khi cô ấy cảm thấy buồn.
The unsociable nature of the job made it difficult for him to enjoy it.
Tính chất không thích giao tiếp của công việc khiến anh ấy khó có thể thích nó.
Her unsociable attitude towards her colleagues caused tension in the office.
Thái độ không thích giao tiếp của cô ấy với đồng nghiệp đã gây ra căng thẳng trong văn phòng.
He may seem unsociable, but he's actually just introverted.
Anh ấy có thể trông có vẻ không thích giao tiếp, nhưng thực ra anh ấy chỉ là hướng nội.
The unsociable cat prefers to spend its time outdoors.
Con mèo không thích giao tiếp thích dành thời gian ở ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay