| số nhiều | conveyers |
belt conveyer
băng tải
conveyer belt
băng tải
scraper conveyer
băng tải cạo
conveyer system
hệ thống băng tải
screw conveyer
băng tải vít
coal conveyer
băng tải than
The vertical height of transmission for each set of flectional helix conveyer will be as high as 10m and the horizontal distance will be 25m.
Chiều cao thẳng đứng của truyền tải cho mỗi bộ băng tải xoắn ốc sẽ cao tới 10m và khoảng cách ngang sẽ là 25m.
Stop telling me factoid! I just don't care what kind of conveyer system is used in the airport!.
Đừng nói với tôi những sự thật vụn vặt nữa! Tôi không quan tâm loại hệ thống băng tải nào được sử dụng trong sân bay!
The conveyer belt carried the packages to the sorting area.
Băng tải đã chuyển các gói hàng đến khu vực phân loại.
The factory uses a conveyer system to move products efficiently.
Nhà máy sử dụng hệ thống băng tải để di chuyển sản phẩm một cách hiệu quả.
Workers are responsible for monitoring the conveyer belt for any issues.
Người lao động chịu trách nhiệm giám sát băng tải để phát hiện bất kỳ vấn đề nào.
The conveyer system in the warehouse helps streamline the distribution process.
Hệ thống băng tải trong kho giúp hợp lý hóa quy trình phân phối.
The conveyer belt stopped suddenly, causing a delay in production.
Băng tải đột ngột dừng lại, gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.
The conveyer mechanism is designed to handle heavy loads.
Cơ chế băng tải được thiết kế để xử lý tải trọng nặng.
The conveyer system efficiently moves luggage at the airport.
Hệ thống băng tải hiệu quả di chuyển hành lý tại sân bay.
The conveyer belt at the grocery store moves groceries to the checkout counter.
Băng tải tại cửa hàng tạp hóa chuyển các loại thực phẩm đến quầy thanh toán.
The conveyer system transports raw materials to different parts of the factory.
Hệ thống băng tải vận chuyển nguyên liệu thô đến các bộ phận khác nhau của nhà máy.
The conveyer belt is equipped with sensors to detect any blockages.
Băng tải được trang bị các cảm biến để phát hiện bất kỳ tắc nghẽn nào.
belt conveyer
băng tải
conveyer belt
băng tải
scraper conveyer
băng tải cạo
conveyer system
hệ thống băng tải
screw conveyer
băng tải vít
coal conveyer
băng tải than
The vertical height of transmission for each set of flectional helix conveyer will be as high as 10m and the horizontal distance will be 25m.
Chiều cao thẳng đứng của truyền tải cho mỗi bộ băng tải xoắn ốc sẽ cao tới 10m và khoảng cách ngang sẽ là 25m.
Stop telling me factoid! I just don't care what kind of conveyer system is used in the airport!.
Đừng nói với tôi những sự thật vụn vặt nữa! Tôi không quan tâm loại hệ thống băng tải nào được sử dụng trong sân bay!
The conveyer belt carried the packages to the sorting area.
Băng tải đã chuyển các gói hàng đến khu vực phân loại.
The factory uses a conveyer system to move products efficiently.
Nhà máy sử dụng hệ thống băng tải để di chuyển sản phẩm một cách hiệu quả.
Workers are responsible for monitoring the conveyer belt for any issues.
Người lao động chịu trách nhiệm giám sát băng tải để phát hiện bất kỳ vấn đề nào.
The conveyer system in the warehouse helps streamline the distribution process.
Hệ thống băng tải trong kho giúp hợp lý hóa quy trình phân phối.
The conveyer belt stopped suddenly, causing a delay in production.
Băng tải đột ngột dừng lại, gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.
The conveyer mechanism is designed to handle heavy loads.
Cơ chế băng tải được thiết kế để xử lý tải trọng nặng.
The conveyer system efficiently moves luggage at the airport.
Hệ thống băng tải hiệu quả di chuyển hành lý tại sân bay.
The conveyer belt at the grocery store moves groceries to the checkout counter.
Băng tải tại cửa hàng tạp hóa chuyển các loại thực phẩm đến quầy thanh toán.
The conveyer system transports raw materials to different parts of the factory.
Hệ thống băng tải vận chuyển nguyên liệu thô đến các bộ phận khác nhau của nhà máy.
The conveyer belt is equipped with sensors to detect any blockages.
Băng tải được trang bị các cảm biến để phát hiện bất kỳ tắc nghẽn nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay