| số nhiều | conveyings |
conveying ideas
truyền tải ý tưởng
conveying messages
truyền tải thông điệp
conveying emotions
truyền tải cảm xúc
conveying meaning
truyền tải ý nghĩa
conveying thoughts
truyền tải suy nghĩ
conveying information
truyền tải thông tin
conveying feelings
truyền tải cảm giác
conveying values
truyền tải giá trị
conveying concepts
truyền tải khái niệm
conveying emotions through art can be very powerful.
việc truyền tải cảm xúc qua nghệ thuật có thể rất mạnh mẽ.
the teacher is conveying important information to the students.
giáo viên đang truyền tải những thông tin quan trọng cho học sinh.
she is skilled at conveying her thoughts clearly.
cô ấy có kỹ năng truyền tải những suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
conveying a message effectively requires good communication skills.
việc truyền tải một thông điệp hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
they are conveying their gratitude through a heartfelt letter.
họ đang truyền tải lòng biết ơn của họ qua một lá thư chân thành.
the film is conveying a strong social message.
phim đang truyền tải một thông điệp xã hội mạnh mẽ.
conveying complex ideas simply is a valuable skill.
việc truyền tải những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản là một kỹ năng có giá trị.
he has a talent for conveying humor in his writing.
anh ấy có tài năng truyền tải sự hài hước trong bài viết của mình.
conveying cultural differences can enhance understanding.
việc truyền tải những khác biệt văn hóa có thể tăng cường sự hiểu biết.
they are focused on conveying the brand's values to customers.
họ tập trung vào việc truyền tải các giá trị thương hiệu cho khách hàng.
conveying ideas
truyền tải ý tưởng
conveying messages
truyền tải thông điệp
conveying emotions
truyền tải cảm xúc
conveying meaning
truyền tải ý nghĩa
conveying thoughts
truyền tải suy nghĩ
conveying information
truyền tải thông tin
conveying feelings
truyền tải cảm giác
conveying values
truyền tải giá trị
conveying concepts
truyền tải khái niệm
conveying emotions through art can be very powerful.
việc truyền tải cảm xúc qua nghệ thuật có thể rất mạnh mẽ.
the teacher is conveying important information to the students.
giáo viên đang truyền tải những thông tin quan trọng cho học sinh.
she is skilled at conveying her thoughts clearly.
cô ấy có kỹ năng truyền tải những suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
conveying a message effectively requires good communication skills.
việc truyền tải một thông điệp hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
they are conveying their gratitude through a heartfelt letter.
họ đang truyền tải lòng biết ơn của họ qua một lá thư chân thành.
the film is conveying a strong social message.
phim đang truyền tải một thông điệp xã hội mạnh mẽ.
conveying complex ideas simply is a valuable skill.
việc truyền tải những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản là một kỹ năng có giá trị.
he has a talent for conveying humor in his writing.
anh ấy có tài năng truyền tải sự hài hước trong bài viết của mình.
conveying cultural differences can enhance understanding.
việc truyền tải những khác biệt văn hóa có thể tăng cường sự hiểu biết.
they are focused on conveying the brand's values to customers.
họ tập trung vào việc truyền tải các giá trị thương hiệu cho khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay