expressing gratitude
diễn đạt lòng biết ơn
expressing emotions
diễn tả cảm xúc
expressing opinions
diễn đạt ý kiến
expressing ideas
diễn đạt ý tưởng
expressing feelings
diễn tả cảm xúc
expressing concerns
diễn đạt những lo ngại
expressing thoughts
diễn đạt suy nghĩ
expressing needs
diễn đạt nhu cầu
expressing beliefs
diễn đạt niềm tin
expressing creativity
diễn đạt sự sáng tạo
she is expressing her feelings through art.
Cô ấy đang bày tỏ cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.
he was expressing his thoughts during the meeting.
Anh ấy đang bày tỏ suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
the song is expressing a deep sense of love.
Bài hát đang thể hiện một tình yêu sâu sắc.
they are expressing their concerns about the project.
Họ đang bày tỏ những lo ngại của họ về dự án.
she finds it difficult to express her emotions.
Cô ấy thấy khó khăn để bày tỏ cảm xúc của mình.
expressing gratitude is important in relationships.
Việc bày tỏ lòng biết ơn là quan trọng trong các mối quan hệ.
he is good at expressing complex ideas simply.
Anh ấy rất giỏi trong việc diễn đạt những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.
they are expressing their opinions on social media.
Họ đang bày tỏ ý kiến của họ trên mạng xã hội.
expressing your thoughts clearly can prevent misunderstandings.
Việc bày tỏ rõ ràng những suy nghĩ của bạn có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
art is a powerful way of expressing one's identity.
Nghệ thuật là một cách mạnh mẽ để thể hiện bản sắc của một người.
expressing gratitude
diễn đạt lòng biết ơn
expressing emotions
diễn tả cảm xúc
expressing opinions
diễn đạt ý kiến
expressing ideas
diễn đạt ý tưởng
expressing feelings
diễn tả cảm xúc
expressing concerns
diễn đạt những lo ngại
expressing thoughts
diễn đạt suy nghĩ
expressing needs
diễn đạt nhu cầu
expressing beliefs
diễn đạt niềm tin
expressing creativity
diễn đạt sự sáng tạo
she is expressing her feelings through art.
Cô ấy đang bày tỏ cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.
he was expressing his thoughts during the meeting.
Anh ấy đang bày tỏ suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
the song is expressing a deep sense of love.
Bài hát đang thể hiện một tình yêu sâu sắc.
they are expressing their concerns about the project.
Họ đang bày tỏ những lo ngại của họ về dự án.
she finds it difficult to express her emotions.
Cô ấy thấy khó khăn để bày tỏ cảm xúc của mình.
expressing gratitude is important in relationships.
Việc bày tỏ lòng biết ơn là quan trọng trong các mối quan hệ.
he is good at expressing complex ideas simply.
Anh ấy rất giỏi trong việc diễn đạt những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.
they are expressing their opinions on social media.
Họ đang bày tỏ ý kiến của họ trên mạng xã hội.
expressing your thoughts clearly can prevent misunderstandings.
Việc bày tỏ rõ ràng những suy nghĩ của bạn có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
art is a powerful way of expressing one's identity.
Nghệ thuật là một cách mạnh mẽ để thể hiện bản sắc của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay