transporting goods
vận chuyển hàng hóa
transporting patients
vận chuyển bệnh nhân
transporting data
vận chuyển dữ liệu
being transported
đang được vận chuyển
transporting them
vận chuyển chúng
transporting supplies
vận chuyển vật tư
transported safely
được vận chuyển an toàn
transporting children
vận chuyển trẻ em
transporting materials
vận chuyển vật liệu
transporting cargo
vận chuyển hàng hóa
the company is transporting goods across the country.
Công ty đang vận chuyển hàng hóa trên khắp cả nước.
are you transporting hazardous materials safely?
Bạn có đang vận chuyển vật liệu nguy hiểm một cách an toàn không?
we are transporting patients to the hospital in an ambulance.
Chúng tôi đang vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện bằng xe cứu thương.
the logistics team is transporting the equipment tomorrow.
Nhóm hậu cần sẽ vận chuyển thiết bị vào ngày mai.
they are transporting oil through a pipeline.
Họ đang vận chuyển dầu qua đường ống.
the museum is transporting the artifacts to a new location.
Bảo tàng đang vận chuyển các hiện vật đến một địa điểm mới.
we are transporting data securely over the network.
Chúng tôi đang vận chuyển dữ liệu một cách an toàn qua mạng.
the army is transporting troops to the border.
Quân đội đang vận chuyển quân đến biên giới.
they are transporting livestock in a large truck.
Họ đang vận chuyển gia súc trong một chiếc xe tải lớn.
the company is transporting renewable energy resources.
Công ty đang vận chuyển các nguồn năng lượng tái tạo.
we are transporting the new software updates.
Chúng tôi đang vận chuyển các bản cập nhật phần mềm mới.
the volunteers are transporting food to the disaster area.
Các tình nguyện viên đang vận chuyển thực phẩm đến khu vực bị thảm họa.
transporting goods
vận chuyển hàng hóa
transporting patients
vận chuyển bệnh nhân
transporting data
vận chuyển dữ liệu
being transported
đang được vận chuyển
transporting them
vận chuyển chúng
transporting supplies
vận chuyển vật tư
transported safely
được vận chuyển an toàn
transporting children
vận chuyển trẻ em
transporting materials
vận chuyển vật liệu
transporting cargo
vận chuyển hàng hóa
the company is transporting goods across the country.
Công ty đang vận chuyển hàng hóa trên khắp cả nước.
are you transporting hazardous materials safely?
Bạn có đang vận chuyển vật liệu nguy hiểm một cách an toàn không?
we are transporting patients to the hospital in an ambulance.
Chúng tôi đang vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện bằng xe cứu thương.
the logistics team is transporting the equipment tomorrow.
Nhóm hậu cần sẽ vận chuyển thiết bị vào ngày mai.
they are transporting oil through a pipeline.
Họ đang vận chuyển dầu qua đường ống.
the museum is transporting the artifacts to a new location.
Bảo tàng đang vận chuyển các hiện vật đến một địa điểm mới.
we are transporting data securely over the network.
Chúng tôi đang vận chuyển dữ liệu một cách an toàn qua mạng.
the army is transporting troops to the border.
Quân đội đang vận chuyển quân đến biên giới.
they are transporting livestock in a large truck.
Họ đang vận chuyển gia súc trong một chiếc xe tải lớn.
the company is transporting renewable energy resources.
Công ty đang vận chuyển các nguồn năng lượng tái tạo.
we are transporting the new software updates.
Chúng tôi đang vận chuyển các bản cập nhật phần mềm mới.
the volunteers are transporting food to the disaster area.
Các tình nguyện viên đang vận chuyển thực phẩm đến khu vực bị thảm họa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay