the entrepreneur presented strong convincers that helped secure funding from hesitant venture capitalists.
Doanh nhân đã trình bày những lý lẽ thuyết phục mạnh mẽ giúp thu hút vốn từ các nhà đầu tư mạo hiểm e dè.
marketing teams develop compelling convincers to persuade consumers to choose their brand over competitors.
Đội ngũ marketing phát triển những lý lẽ thuyết phục để thuyết phục người tiêu dùng chọn thương hiệu của họ thay vì đối thủ.
the lawyer prepared powerful convincers before presenting her case to the jury.
Luật sư đã chuẩn bị những lý lẽ thuyết phục mạnh mẽ trước khi trình bày vụ việc trước bồi thẩm.
effective convincers combine logical evidence with emotional appeal to influence difficult decisions.
Các lý lẽ thuyết phục hiệu quả kết hợp bằng chứng logic với sự hấp dẫn cảm xúc để ảnh hưởng đến các quyết định khó khăn.
the politician used persuasive convincers during her speech to change public opinion on the controversial issue.
Chính trị gia đã sử dụng những lý lẽ thuyết phục trong bài phát biểu của mình để thay đổi quan điểm công chúng về vấn đề gây tranh cãi.
scientists need solid convincers to support their groundbreaking theories and gain acceptance from the academic community.
Các nhà khoa học cần những lý lẽ thuyết phục vững chắc để hỗ trợ các lý thuyết đột phá của họ và giành được sự chấp nhận từ cộng đồng học thuật.
the salesperson offered multiple convincers that finally persuaded the undecided customer to make the purchase.
Nhân viên bán hàng đã đưa ra nhiều lý lẽ thuyết phục khiến khách hàng chưa quyết định cuối cùng cũng thực hiện mua hàng.
negotiators must prepare effective convincers to reach favorable agreements during complex business discussions.
Các nhà đàm phán phải chuẩn bị những lý lẽ thuyết phục hiệu quả để đạt được các thỏa thuận có lợi trong các cuộc thảo luận kinh doanh phức tạp.
teachers provide various convincers to encourage students to pursue higher education and career goals.
Giáo viên cung cấp nhiều lý lẽ thuyết phục khác nhau để khuyến khích học sinh theo đuổi giáo dục cao hơn và mục tiêu nghề nghiệp.
the advertisement featured emotional convincers that resonated deeply with the target audience and boosted sales significantly.
Chiến dịch quảng cáo có những lý lẽ thuyết phục mang tính cảm xúc sâu sắc, tạo cộng hưởng mạnh mẽ với đối tượng mục tiêu và làm tăng doanh số đáng kể.
climate scientists present factual convincers to convince policymakers about the urgency of environmental protection measures.
Các nhà khoa học khí hậu trình bày những lý lẽ thuyết phục dựa trên sự thật để thuyết phục các nhà hoạch định chính sách về tính cấp thiết của các biện pháp bảo vệ môi trường.
job candidates use impressive convincers during interviews to demonstrate their qualifications and secure desired positions.
Các ứng viên công việc sử dụng những lý lẽ thuyết phục ấn tượng trong các buổi phỏng vấn để chứng minh năng lực của họ và giành được vị trí mong muốn.
the entrepreneur presented strong convincers that helped secure funding from hesitant venture capitalists.
Doanh nhân đã trình bày những lý lẽ thuyết phục mạnh mẽ giúp thu hút vốn từ các nhà đầu tư mạo hiểm e dè.
marketing teams develop compelling convincers to persuade consumers to choose their brand over competitors.
Đội ngũ marketing phát triển những lý lẽ thuyết phục để thuyết phục người tiêu dùng chọn thương hiệu của họ thay vì đối thủ.
the lawyer prepared powerful convincers before presenting her case to the jury.
Luật sư đã chuẩn bị những lý lẽ thuyết phục mạnh mẽ trước khi trình bày vụ việc trước bồi thẩm.
effective convincers combine logical evidence with emotional appeal to influence difficult decisions.
Các lý lẽ thuyết phục hiệu quả kết hợp bằng chứng logic với sự hấp dẫn cảm xúc để ảnh hưởng đến các quyết định khó khăn.
the politician used persuasive convincers during her speech to change public opinion on the controversial issue.
Chính trị gia đã sử dụng những lý lẽ thuyết phục trong bài phát biểu của mình để thay đổi quan điểm công chúng về vấn đề gây tranh cãi.
scientists need solid convincers to support their groundbreaking theories and gain acceptance from the academic community.
Các nhà khoa học cần những lý lẽ thuyết phục vững chắc để hỗ trợ các lý thuyết đột phá của họ và giành được sự chấp nhận từ cộng đồng học thuật.
the salesperson offered multiple convincers that finally persuaded the undecided customer to make the purchase.
Nhân viên bán hàng đã đưa ra nhiều lý lẽ thuyết phục khiến khách hàng chưa quyết định cuối cùng cũng thực hiện mua hàng.
negotiators must prepare effective convincers to reach favorable agreements during complex business discussions.
Các nhà đàm phán phải chuẩn bị những lý lẽ thuyết phục hiệu quả để đạt được các thỏa thuận có lợi trong các cuộc thảo luận kinh doanh phức tạp.
teachers provide various convincers to encourage students to pursue higher education and career goals.
Giáo viên cung cấp nhiều lý lẽ thuyết phục khác nhau để khuyến khích học sinh theo đuổi giáo dục cao hơn và mục tiêu nghề nghiệp.
the advertisement featured emotional convincers that resonated deeply with the target audience and boosted sales significantly.
Chiến dịch quảng cáo có những lý lẽ thuyết phục mang tính cảm xúc sâu sắc, tạo cộng hưởng mạnh mẽ với đối tượng mục tiêu và làm tăng doanh số đáng kể.
climate scientists present factual convincers to convince policymakers about the urgency of environmental protection measures.
Các nhà khoa học khí hậu trình bày những lý lẽ thuyết phục dựa trên sự thật để thuyết phục các nhà hoạch định chính sách về tính cấp thiết của các biện pháp bảo vệ môi trường.
job candidates use impressive convincers during interviews to demonstrate their qualifications and secure desired positions.
Các ứng viên công việc sử dụng những lý lẽ thuyết phục ấn tượng trong các buổi phỏng vấn để chứng minh năng lực của họ và giành được vị trí mong muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay